waste
Danh từ:
- Sự lãng phí, sự phung phí: Hành động sử dụng hoặc tiêu hao một thứ gì đó một cách vô ích, không cần thiết hoặc không hiệu quả.
- Vật thải, rác, chất thải: Những thứ còn lại sau quá trình sử dụng, không còn giá trị và bị loại bỏ.
- Vùng đất hoang vu, sa mạc: Một khu vực đất đai rộng lớn, không có người ở và thường không thể canh tác được.
Động từ:
- Lãng phí, phung phí: Sử dụng hoặc tiêu hao (thời gian, tiền bạc, năng lượng, tài nguyên) một cách vô ích hoặc không khôn ngoan.
- Làm hao mòn, làm suy yếu dần: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên yếu đi, gầy mòn đi theo thời gian.
- Tàn phá, hủy hoại: Phá hủy hoặc làm hư hại nghiêm trọng một khu vực.
Tính từ:
- Bị bỏ hoang, hoang vu: (Về đất đai) không được sử dụng, trồng trọt hoặc không có người ở.
- Bị thải ra, vô giá trị: (Về vật chất) không còn dùng được nữa và cần được loại bỏ.
Danh từ:
- It's a waste of time to argue with him. (Thật là lãng phí thời gian khi tranh cãi với anh ta.)
- The factory must treat its chemical waste before disposal. (Nhà máy phải xử lý chất thải hóa học trước khi thải bỏ.)
- They traveled across the frozen wastes of Antarctica. (Họ đã đi xuyên qua vùng hoang vu băng giá của Nam Cực.)
Động từ:
- Don't waste water during the drought. (Đừng lãng phí nước trong đợt hạn hán.)
- The illness caused him to waste away. (Căn bệnh khiến anh ta gầy mòn đi.)
- The invading army wasted the entire region. (Đội quân xâm lược đã tàn phá toàn bộ khu vực.)
Tính từ:
- They built a house on a waste piece of land. (Họ xây một ngôi nhà trên một mảnh đất hoang.)
- The plant converts waste heat into energy. (Nhà máy chuyển đổi nhiệt thải thành năng lượng.)
"to lay waste to something": tàn phá, hủy diệt hoàn toàn một khu vực.
- The forest fire laid waste to thousands of acres. (Đám cháy rừng đã tàn phá hàng ngàn mẫu đất.)
"to go/run to waste": bị lãng phí, bị bỏ phí (thường chỉ thức ăn, cơ hội).
- All that food went to waste because nobody came to the party. (Tất cả đồ ăn đó đã bị bỏ phí vì không ai đến bữa tiệc.)
"a waste of space": (thành ngữ, thô tục) một người hoặc thứ hoàn toàn vô dụng.
- That lazy employee is a complete waste of space. (Nhân viên lười biếng đó hoàn toàn vô dụng.)
Wasteful (adj): lãng phí, phung phí.
- Leaving the lights on all day is wasteful. (Để đèn sáng cả ngày là rất lãng phí.)
Wastage (n): sự hao hụt, lượng hao phí (thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc tự nhiên).
- The company is trying to reduce staff wastage. (Công ty đang cố gắng giảm tỷ lệ hao hụt nhân viên.)
Wasteland (n): vùng đất hoang, bãi hoang.
- The industrial area became a wasteland after the factory closed. (Khu công nghiệp đã trở thành một bãi hoang sau khi nhà máy đóng cửa.)
- Danh từ (sự lãng phí): Squandering, dissipation, extravagance.
- Danh từ (rác thải): Refuse, garbage, rubbish, trash.
- Động từ (lãng phí): Squander, fritter away, misspend.
- Động từ (hao mòn): Emaciate, atrophy, wither.
Waste away: gầy mòn đi, hao mòn dần (vì bệnh tật, lo lắng).
- She wasted away from grief after her husband's death. (Bà ấy gầy mòn đi vì đau buồn sau cái chết của chồng.)
Waste something on someone/something: lãng phí cái gì cho ai/việc gì (một cách không xứng đáng).
- He wasted all his money on gambling. (Anh ta đã lãng phí hết tiền vào cờ bạc.)
Waste not, want not: Nếu không lãng phí thì sẽ không thiếu thốn. (Khuyên tiết kiệm.)
- My grandmother always says "waste not, want not" when she saves leftovers. (Bà tôi luôn nói "không phung phí thì không túng thiếu" khi bà để dành đồ ăn thừa.)
A waste of breath: Nói uổng lời, nói cũng vô ích.
- Trying to convince him is a waste of breath. (Cố thuyết phục anh ta chỉ là nói uổng lời.)
- bỏ hoang, hoang vu (đất)
- waste landđất hoang
- to lie wasteđể hoang; bị bỏ hoang
- bị tàn phá
- to lay wastetàn phá
- bỏ đi, vô giá trị, không dùng nữa, bị thải đi
- waste gas; waste steamkhí thừa
- waste papergiấy lộn, giấy vứt đi
- waste waternước thải, nước bẩn đổ đi
- vô vị, buồn tẻ
- the waste periods of historynhững thời kỳ vô vị của lịch sử
- sa mạc; vùng hoang vu, đất hoang
- the wastes of the Saharasa mạc Xa-ha-ra
- rác rưởi; thức ăn thừa
- (kỹ thuật) vật thải ra, vật vô giá trị không dùng nữa
- printing wastegiấy in còn lại; giấy vụn sau khi đóng sách
- sự phung phí, sự lãng phí; sự hao phí
- it's a sheer waste of timethật chỉ phí thì giờ
- to run (go) to wasteuổng phí đi
- to prevent a waste of gasđể ngăn ngừa sự hao phí hơi đốt
- lãng phí
- to waste one's timelãng phí thì giờ
- to waste one's wordsnói uổng lời
- waste not, want notkhông phung phí thì không túng thiếu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bỏ qua, để lỡ
- to waste one's chanceđể lỡ cơ hội
- bỏ hoang (đất đai)
- tàn phá
- làm hao mòn dần
- a wasting diseasemột bệnh làm hao mòn sức khoẻ
- (pháp lý) làm hư hỏng, làm mất phẩm chất (của vật gì)
- lãng phí, uổng phí
- don't let water wasteđừng để nước chảy phí đi
- hao mòn
- to waste awaygầy mòn ốm yếu đi
- (từ cổ,nghĩa cổ) trôi qua (ngày, tháng...)
- the day wastesngày trôi qua