squander
/'skwɔndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Phung phí, hoang phí (tiền bạc, tài sản, cơ hội, thời gian): Hành động sử dụng hoặc tiêu xài một cách lãng phí, không có kế hoạch và không thận trọng, dẫn đến mất mát hoặc không đạt được giá trị xứng đáng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He squandered his entire inheritance on gambling and luxury cars. (Anh ta đã phung phí toàn bộ tài sản thừa kế vào cờ bạc và xe hơi sang trọng.)
- Don't squander this opportunity to study abroad. (Đừng phung phí cơ hội đi du học này.)
- She regretted squandering so much time on social media. (Cô ấy hối tiếc vì đã phung phí quá nhiều thời gian vào mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to squander away": (nhấn mạnh) phung phí dần, tiêu tan đi.
- He squandered away his youth in pursuit of fleeting pleasures. (Anh ta đã để tuổi thanh xuân tiêu tan trong việc đuổi theo những thú vui chóng tàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Squanderer (n): người hoang phí, kẻ phung phí.
- He was known as a reckless squanderer. (Anh ta nổi tiếng là một kẻ phung phí bất cẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Waste: lãng phí, phí phạm (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Misspend: sử dụng sai mục đích, tiêu xài không đúng chỗ.
- Dissipate: làm tiêu tan, phung phí (thường dùng cho tài sản, năng lượng).
Từ trái nghĩa
- Save: tiết kiệm.
- Conserve: bảo tồn, giữ gìn.
- Invest: đầu tư (theo nghĩa sử dụng một cách khôn ngoan để sinh lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào ngoài cách dùng nhấn mạnh "squander away" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "squander".)
ngoại động từ
- phung phí, hoang phí (tiền của, thì giờ), tiêu (tiền) như phá