economize
/i:'kɔnəmaiz/ Cách viết khác : (economise) /i:'kɔnəmɑiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tiết kiệm, sử dụng một cách tiết kiệm: Hành động sử dụng một thứ gì đó (như tiền bạc, thời gian, tài nguyên) một cách cẩn thận và hiệu quả để tránh lãng phí.
- Sử dụng tối đa, sử dụng tốt nhất: Tận dụng một cách hiệu quả nhất những gì đang có.
Nội động từ:
- Tiết kiệm; giảm chi tiêu: Hành động cắt giảm chi tiêu hoặc sử dụng ít hơn, đặc biệt là tiền bạc, để tiết kiệm.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- We need to economize our water usage during the drought. (Chúng ta cần tiết kiệm việc sử dụng nước trong đợt hạn hán.)
- She economizes her energy by taking short breaks. (Cô ấy tiết kiệm năng lượng của mình bằng cách nghỉ giải lao ngắn.)
Nội động từ:
- After losing his job, he had to economize. (Sau khi mất việc, anh ấy buộc phải tiết kiệm chi tiêu.)
- The company is economizing on office supplies. (Công ty đang tiết kiệm đồ dùng văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to economize on something": tiết kiệm một thứ cụ thể nào đó.
- Many families are trying to economize on heating costs this winter. (Nhiều gia đình đang cố gắng tiết kiệm chi phí sưởi ấm mùa đông này.)
Biến thể và từ gần giống
- Economical (adj): tiết kiệm, ít tốn kém.
- This car is very economical on fuel. (Chiếc xe này rất tiết kiệm nhiên liệu.)
- Economy (n): sự tiết kiệm; nền kinh tế.
- For economy, we traveled by bus instead of plane. (Vì lý do tiết kiệm, chúng tôi đã đi xe buýt thay vì máy bay.)
Từ đồng nghĩa
- Save: tiết kiệm, để dành.
- Cut costs: cắt giảm chi phí.
- Be frugal: sống tiết kiệm, tằn tiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Economize on: (đã giải thích trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
ngoại động từ
- tiết kiệm, sử dụng tối đa, sử dụng tốt nhất (cái gì)
nội động từ
- tiết kiệm; giảm chi