economise

/i:'kɔnəmaiz/ Cách viết khác : (economise) /i:'kɔnəmɑiz/
Học thuật
Thân thiện
economise

I try to economise my spare time by planning my week.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiết kiệm, sử dụng tối đa, sử dụng tốt nhất (cái ): Hành động sử dụng một thứ đó (như tiền bạc, thời gian, tài nguyên) một cách cẩn thận hiệu quả để tránh lãng phí.
  2. Nội động từ:
    • Tiết kiệm; giảm chi: Hành động giảm bớt chi tiêu hoặc sử dụng ít hơn, đặc biệt tiền bạc, để tiết kiệm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • We need to economise our water supply during the drought. (Chúng ta cần tiết kiệm nguồn cung cấp nước trong đợt hạn hán.)
    • She economises her energy by taking short breaks. ( ấy tiết kiệm năng lượng của mình bằng cách nghỉ giải lao ngắn.)
  • Nội động từ:

    • Since losing his job, he has had to economise. (Kể từ khi mất việc, anh ấy đã phải tiết kiệm chi tiêu.)
    • The government is urging citizens to economise on electricity. (Chính phủ đang kêu gọi người dân tiết kiệm điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to economise on something": tiết kiệm một thứ cụ thể nào đó.

    • Many families are trying to economise on food costs. (Nhiều gia đình đang cố gắng tiết kiệm chi phí thực phẩm.)
  • "to economise effort/time/resources": tiết kiệm nỗ lực/thời gian/tài nguyên.

    • The new software helps the company economise time and manpower. (Phần mềm mới giúp công ty tiết kiệm thời gian nhân lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Economise (động từ, cách viết Anh-Anh): Đây cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Cách viết tiếng Anh-Mỹ "economize". Cả hai cùng nghĩa cách dùng.
  • Economical (tính từ): tiết kiệm, tính kinh tế.
    • This car is very economical on fuel. (Chiếc xe này rất tiết kiệm nhiên liệu.)
  • Economy (danh từ): sự tiết kiệm; nền kinh tế.
    • They are flying in economy class to save money. (Họ đang bay hạng phổ thông để tiết kiệm tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Save (v): tiết kiệm, để dành.
    • We need to save money for our holiday. (Chúng tôi cần tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ.)
  • Cut costs (v): cắt giảm chi phí.
    • The business had to cut costs to survive. (Doanh nghiệp phải cắt giảm chi phí để tồn tại.)
  • Be frugal (v): sống tiết kiệm, tằn tiện.
    • My grandparents were always very frugal. (Ông bà tôi luôn luôn rất tằn tiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "on" như đã nêumục "Cách sử dụng nâng cao".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "economise".)

economise

I try to economise my spare time by planning my week.

ngoại động từ
  1. tiết kiệm, sử dụng tối đa, sử dụng tốt nhất (cái )
nội động từ
  1. tiết kiệm; giảm chi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống