ware

/weə/
Học thuật
Thân thiện
ware

The store displays its ware on neat wooden shelves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ, vật chế tạo: Chỉ các vật dụng, sản phẩm được làm ra, thường từ một chất liệu cụ thể.
    • Hàng hoá: (Dùngdạng số nhiều "wares") Chỉ các mặt hàng, sản phẩm được đem bán.
  2. Tính từ:

    • Thận trọng, ý thức: (Từ cổ, thơ ca) Có nghĩa tương tự như "aware" (nhận thức, biết).
  3. Ngoại động từ:

    • Coi chừng, đề phòng: (Từ cổ, dùng trong mệnh lệnh) Cảnh báo ai đó phải cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đồ vật):

    • The museum displayed ancient pottery ware. (Bảo tàng trưng bày đồ gốm cổ.)
    • She collects fine china ware. ( ấy sưu tập đồ sứ cao cấp.)
  • Danh từ (hàng hoá - wares):

    • The merchant displayed his wares in the market stall. (Người lái buôn bày hàng hoá của mìnhquầy chợ.)
    • They sold their wares to the highest bidder. (Họ bán hàng hoá cho người trả giá cao nhất.)
  • Ngoại động từ (cảnh báo):

    • Ware the step! (Coi chừng bậc thềm!) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be *ware of"*: (Cách dùng cổ, nay được thay thế bởi "beware") Hãy cẩn thận với, hãy đề phòng.
    • You should be ware of false promises. (Ngươi nên cẩn thận với những lời hứa hão.) (Văn phong cổ)
Biến thể từ gần giống
  • Beware (v): (Từ hiện đại, phổ biến hơn) Hãy coi chừng, hãy cẩn thận.

    • Beware of the dog. (Hãy coi chừng con chó.)
  • -ware (hậu tố): Thường kết hợp để tạo danh từ chỉ một nhóm đồ vật hoặc sản phẩm cụ thể.

    • Silverware (danh từ): Đồ bạc (dao, nĩa, thìa).
    • Software (danh từ): Phần mềm.
    • Hardware (danh từ): Phần cứng; đồ ngũ kim.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hàng hoá): Goods, merchandise, commodities, products.
  • Danh từ (đồ vật): Articles, items, products.
  • Động từ (cảnh báo): Beware, watch out, be cautious.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ware" với tư cách động từ trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • "Caveat emptor": (Thành ngữ Latin, nghĩa tương đương) Người mua hãy tự thận trọng. (Nghĩa đen: Hãy để người mua cảnh giác).
ware

The store displays its ware on neat wooden shelves.

danh từ
  1. đồ, vật chế tạo
    • silver ware
      đồ bạc
  2. (số nhiều) hàng hoá
tính từ
  1. (thơ ca) (như) aware
ngoại động từ
  1. (lời mệnh lệnh) chú ý!, coi chừng!
    • ware the dog!
      coi chừng con chó!