were

/bi:/
Học thuật
Thân thiện
were

The children were playing in the park.

Định nghĩa
  1. Trợ động từ (Auxiliary Verb):
    • dạng quá khứ số nhiều của động từ "be" (thì, , ở). được dùng chủ yếu với các chủ ngữ số nhiều (you, we, they, danh từ số nhiều) trong thì quá khứ đơn một số cấu trúc câu điều kiện.
    • Trong câu bị động, "were" được dùng với chủ ngữ số nhiều để chỉ trạng thái hoặc hành động xảy ra trong quá khứ.
    • Trong câu điều kiện loại 2 (giả định không thậthiện tại), "were" được dùng cho tất cả các ngôi (kể cả "I", "he", "she", "it").
dụ sử dụng
  • Với chủ ngữ số nhiều (we, you, they, danh từ số nhiều):
    • We were at home yesterday. (Chúng tôi đãnhà ngày hôm qua.)
    • They were happy to see you. (Họ đã rất vui khi gặp bạn.)
    • The books were on the table. (Những cuốn sách đãtrên bàn.)
  • Trong câu bị động (quá khứ):
    • The houses were built in 1990. (Những ngôi nhà đã được xây vào năm 1990.)
    • We were invited to the party. (Chúng tôi đã được mời đến bữa tiệc.)
  • Trong câu điều kiện loại 2 (giả định):
    • If I were you, I would study harder. (Nếu tôi bạn, tôi sẽ học chăm chỉ hơn.)
    • If she were here, she would help us. (Nếu ấyđây, ấy sẽ giúp chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "If I were..." / "If he were...": Cấu trúc giả định, dùng để diễn tả một tình huống không thật hoặc không thể xảy rahiện tại. "Were" được dùng cho tất cả các ngôi trong trường hợp này, thay vì "was".
    • I wish it were summer now. (Tôi ước bây giờ mùa .)
  • "As it were": Như thể , có thể nói là (dùng để thêm nhận xét hoặc giải thích một cách không chính thức).
    • He is, as it were, the leader of our group. (Anh ấy, có thể nói là, người dẫn đầu nhóm của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Be (nguyên thể): thì, , ở.
  • Am (hiện tại, ngôi I).
  • Is (hiện tại, ngôi he/she/it, danh từ số ít).
  • Are (hiện tại, ngôi you/we/they, danh từ số nhiều).
  • Was (quá khứ, ngôi I/he/she/it, danh từ số ít).
  • Been (quá khứ phân từ).
Từ đồng nghĩa
  • Tồn tại (exist): Chỉ sự tồn tại. ("Were" có thể mang nghĩa này trong ngữ cảnh cụ thể).
    • Dinosaurs were millions of years ago. (Khủng long đã tồn tại hàng triệu năm trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "were" trợ động từ, không phải động từ chính, nên không phrasal verbs riêng. Các cụm dưới đây sử dụng "be" làm động từ chính "were" dạng quá khứ của ). * To be against something: Chống lại cái . * They were against the new policy. (Họ đã chống lại chính sách mới.) * To be for something: Ủng hộ, tán thành cái . * We were for the idea of a team picnic. (Chúng tôi đã ủng hộ ý tưởng đi ngoại của nhóm.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be or not to be": Sống hay là chết (một câu nổi tiếng từ vở kịch Hamlet của Shakespeare, dùng để nói về một quyết định sinh tử hoặc cực kỳ quan trọng).
    • Choosing a career felt like a "to be or not to be" question for him. (Việc chọn nghề nghiệp giống như một câu hỏi "sống còn" đối với anh ta.)
were

The children were playing in the park.

(bất qui tắc) nội động từ & trợ động từ (số ít was, số nhiều were, been)
  1. thì,
    • the earth is round
      qu đất (thì) tròn
    • he is a teacher
      anh ta giáo viên
  2. , tồn tại, ở, sống
    • there is a concert today
      hôm nay một buổi hoà nhạc
    • are you often in town?
      anh thường tỉnh không
    • to be or not to be, that is the question
      sống hay là chết đây, đó vấn đề
  3. trở nên, trở thành
    • they'll be linguists in some years time
      vài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học
  4. xy ra, diễn ra
    • when is the wedding to be
      bao giờ đám cưới sẽ cử hành
  5. giá
    • this book is five pence
      cuốn sách này giá năm xu
  6. be to phi, định, sẽ
    • what time am I to come?
      mấy giờ tôi phi đến
    • he is to leave for Hanoi tomorrow
      ngày mai sẽ đi nội
  7. (+ động tính từ hiện tại) đang
    • they are doing their work
      họ đang làm việc của họ
  8. (+ động tính từ quá khứ) bị, được
    • the boy is scolded by his mother
      đứa bé bị mẹ mắng
    • the house is being built
      ngôi nhà đang được xây

Idioms

  • to have been
    đ đi, đ đến
  • to be against
    chống lại
  • to be for
    tán thành, đứng về phía