wore
- Động từ (Quá khứ của 'wear'):
- Đã mặc, đã mang, đã đeo, đã đội: Hình thức quá khứ của động từ "wear", dùng để chỉ hành động mặc quần áo, mang giày dép, đeo trang sức hoặc đội mũ nón đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Đã có (vẻ), đã tỏ ra: Chỉ trạng thái hoặc biểu hiện trên khuôn mặt, dáng vẻ của ai đó trong quá khứ.
- Đã bị mòn, đã bị hao mòn: Chỉ trạng thái một vật đã bị mòn đi, hao mòn do sử dụng trong quá khứ.
Động từ (Chỉ hành động mặc/mang):
- She wore a beautiful red dress to the party last night. (Cô ấy đã mặc một chiếc váy đỏ đẹp đến bữa tiệc tối qua.)
- He wore his new glasses for the first time yesterday. (Anh ấy đã đeo chiếc kính mới của mình lần đầu tiên vào hôm qua.)
Động từ (Chỉ dáng vẻ, biểu hiện):
- He wore a constant smile during the ceremony. (Anh ấy đã có một nụ cười thường trực trong suốt buổi lễ.)
- Her face wore an expression of deep concern. (Khuôn mặt cô ấy đã tỏ vẻ lo lắng sâu sắc.)
Động từ (Chỉ sự hao mòn):
- The old stone steps were worn smooth by centuries of use. (Các bậc thang đá cũ đã bị mòn nhẵn bóng sau nhiều thế kỷ sử dụng.)
"to have worn thin": (nghĩa bóng) đã trở nên mòn mỏi, không còn hiệu quả hoặc thuyết phục.
- His excuses have worn thin; no one believes him anymore. (Những lời bào chữa của anh ta đã trở nên mòn mỏi; không ai tin anh ta nữa.)
"to be worn out": (tính từ) đã bị mòn hẳn, rách nát; hoặc (về người) đã kiệt sức, mệt lử.
- These shoes are completely worn out. (Đôi giày này đã bị mòn hẳn rồi.)
- After the long journey, she was worn out. (Sau chuyến đi dài, cô ấy đã kiệt sức.)
- Wear (v, n): mặc, mang; sự mặc, quần áo, độ bền.
- Worn (v - past participle, adj): đã bị mặc/mòn; bị mòn, tiều tụy.
- a worn carpet (tấm thảm bị mòn)
- Wearable (adj): có thể mặc được.
- Wearer (n): người mặc, người đeo.
- Had on: đã mặc trên người (thường dùng trong văn nói).
- He had on a blue jacket. (Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác xanh.)
- Sported: đã diện, đã mang (mang tính phô trương, thời trang).
- She sported a new hairstyle. (Cô ấy đã diện một kiểu tóc mới.)
(Lưu ý: Các cụm động từ này thường ở dạng nguyên thể "wear". "Wore" là hình thức quá khứ của chúng.) - Wear away: làm mòn dần, bị mòn dần (quá khứ: wore away). - The inscription on the tombstone had worn away over time. (Dòng chữ khắc trên bia mộ đã bị mòn dần theo thời gian.) - Wear down: làm mòn, làm kiệt sức dần (quá khứ: wore down). - Their constant arguments finally wore her down. (Những cuộc cãi vã liên tục của họ cuối cùng đã làm cô ấy kiệt sức.) - Wear off: phai mòn, mất tác dụng dần (quá khứ: wore off). - The effects of the medicine wore off after a few hours. (Tác dụng của thuốc đã phai mất sau vài giờ.) - Wear out: làm mòn hẳn, làm kiệt sức (quá khứ: wore out). - He wore out two pairs of shoes during the hike. (Anh ấy đã làm mòn hẳn hai đôi giày trong chuyến đi bộ đường dài.)
- To wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ tình cảm một cách dễ dàng, lộ liễu (quá khứ: wore one's heart on one's sleeve).
- She always wore her heart on her sleeve, so everyone knew when she was upset. (Cô ấy luôn bộc lộ tình cảm ra ngoài, nên ai cũng biết khi cô ấy buồn.)
- To wear the trousers/pants: (trong một mối quan hệ) là người ra quyết định, nắm quyền kiểm soát (quá khứ: wore the trousers).
- In their house, it's clear who wears the trousers. (Trong nhà họ, rõ ràng ai là người nắm quyền.)
- sự mang; sự dùng; sự mặc
- for autumn wearđể mặc mùa thu
- the shirt I have in wearcái so mi tôi đang mặc
- quần áo; giầy dép
- evening wearquần áo mặt tối
- men's wearquần áo đàn ông
- sự chịu mòn, sự mặc được, sự dùng được
- of never-ending wearkhông bao giờ mòn rách
- there is a lot of wear left in my dresscái áo của tôi còn mặc được chán
- sự hao mòn, sự mòn; (pháp lý) sự hư hỏng (nhà cửa)
- one-sided wearmòn một bên
- wear and tearsự hao mòn và hư hỏng
- (kỹ thuật) sự mòn
- (tài chính) sự giảm trọng lượng (tiền vàng hay bạc, vì mòn)
- mang, đeo; mặc; để (râu, tóc); đội (mũ)
- to wear glassesđeo kính
- to wear a swordmang gươm
- to wear blackmặc đồ đen
- to wear a moustacheđể một bộ ria
- to wear one's hair longđể tóc dài
- to wear a hatđội mũ
- dùng mòn, dùng cũ, dùng hỏng; làm cho tiều tuỵ; làm cho hao mòn, phá hoại dần ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to wear one's coat to ragsmặc áo cho đến rách tả tơi
- to wear one's coat threadbaremặc áo cho đến sờn cả chỉ
- to wear a hole inmặc (đi, dùng) cho đến thủng (rách) ra
- to be worn with care(nghĩa bóng) tiều tuỵ đi vì lo âu
- dùng mãi cho quen, dùng mãi cho vừa, dùng mãi cho khớp
- to wear a pair of shoes comfortableđi mã đôi giầy cho quen (vừa) chân
- có (vẻ), tỏ (vẻ), tỏ ra, có, mang
- to wear a troubled lookcó vẻ bối rối
- to wear a famous namecó tiếng, lừng danh
- mòn đi, bị mòn; bị dùng hỏng, cũ đi
- dần dần quen, dần dần vừa
- my new shoes are wearing to my feetđôi giày mới của tôi dần dần đi vừa chân
- dùng, dùng được
- good leather will wear for yearda tốt dùng được lâu năm
- (nghĩa bóng) dần dần trở nên
- enthusiasm wears thinnhiệt tình dần dần trở nên sút kém
Idioms
- to wear awaylàm mòn dần, làm mất dần
- to waer downlàm mòn (đế giày, dụng cụ)
- to wear offlàm mòn mất; mòn mất
- to wear ontiếp tục, tiếp diễn, vẫn còn kéo dài (cuộc thảo luận)
- to wear outlàm cho mòn hẳn; làm rách hết (quần áo...); mòn, hao mòn
- to wear welldùng bền, bền
- to wear one's years welltrẻ lâu, trông còn trẻ