yore
/jɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời xa xưa, thời quá khứ lâu đời: "Yore" chỉ một thời kỳ rất lâu trong quá khứ, thường mang sắc thái hoài niệm, cổ kính hoặc huyền thoại. Từ này hiếm khi được dùng độc lập mà thường xuất hiện trong các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (trong cụm từ):
- The legends tell of great heroes from the days of yore. (Những truyền thuyết kể về các anh hùng vĩ đại từ thuở xa xưa.)
- This castle was built in the times of yore. (Lâu đài này được xây dựng từ thời cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "of yore": (cổ văn, trang trọng) thuộc về thời xưa, ngày xưa.
- The customs of yore are no longer practiced. (Những phong tục của ngày xưa không còn được thực hành nữa.)
- "in days of yore" / "in times of yore": (cổ văn, trang trọng) ngày xưa, thuở xưa.
- In days of yore, knights would embark on noble quests. (Vào thuở xa xưa, các hiệp sĩ thường thực hiện những nhiệm vụ cao cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Ancient (adj): cổ đại, rất xưa.
- Bygone (adj): đã qua, thuộc về quá khứ (thường trong cụm "bygone days" - những ngày đã qua).
Từ đồng nghĩa
- Antiquity: thời cổ đại.
- Olden days: thời xưa (cách diễn đạt thông tục hơn).
phó từ
- of yore xưa, ngày xưa
- in days of yorethời xưa