ere

/eə/
Học thuật
Thân thiện
ere

The knight stood guard ere the castle gates opened.

Định nghĩa
  1. Giới từ (Từ cổ, Thơ ca):

    • Trước (một thời điểm hoặc sự kiện): "ere" có nghĩa "trước" một khoảnh khắc hoặc sự việc nào đó, thường được dùng trong ngôn ngữ cổ hoặc văn thơ để tạo sự trang trọng, cổ kính.
  2. Liên từ (Từ cổ, Thơ ca):

    • Trước khi: "ere" dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác.
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • He arrived ere noon. (Anh ấy đã đến trước buổi trưa.)
    • Ere the battle, the soldiers prayed. (Trước trận chiến, những người lính đã cầu nguyện.)
  • Liên từ:

    • She left ere the sun rose. ( ấy rời đi trước khi mặt trời mọc.)
    • I must finish this work ere you return. (Tôi phải hoàn thành công việc này trước khi anh trở về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ere long": chẳng bao lâu nữa, sắp sửa.

    • He will be here ere long. (Anh ấy sẽ đến đây chẳng bao lâu nữa.)
  • "ere while" (hoặc "erewhile"): trước đây, trước kia.

    • Ere while, this land was a forest. (Trước kia, vùng đất này một khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Before: (giới từ, liên từ) trước, trước khi. Đây từ hiện đại, thông dụng với nghĩa tương đương "ere".
  • Prior to: (giới từ) trước. Từ trang trọng hơn "before".
Từ đồng nghĩa
  • Before: trước, trước khi.
  • Previous to: trước đó.
Lưu ý
  • "Ere" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca, kịch (như của Shakespeare) hoặc được dùng để tạo hiệu ứng cổ xưa, trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại giao tiếp thông thường, "before" được sử dụng phổ biến hơn.
ere

The knight stood guard ere the castle gates opened.

giới từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước
    • ere while
      trước đây, trước kia
    • ere long
      không lâu nữa, chăng bao lâu
liên từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi