adipocere
/,ædipou'siə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất sáp mỡ (xác chết): Một chất màu xám trắng, giống như sáp, được hình thành từ mô mỡ của xác chết trong điều kiện ẩm ướt và thiếu oxy, thường qua quá trình thủy phân và hydro hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The presence of adipocere helped preserve the body in the wet environment. (Sự hiện diện của chất sáp mỡ đã giúp bảo quản thi thể trong môi trường ẩm ướt.)
- Forensic scientists studied the adipocere to estimate the time since death. (Các nhà khoa học pháp y nghiên cứu chất sáp mỡ để ước tính thời gian tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Formation of adipocere": Sự hình thành chất sáp mỡ.
- The formation of adipocere, also known as grave wax, can slow down decomposition. (Sự hình thành chất sáp mỡ, còn gọi là sáp mộ, có thể làm chậm quá trình phân hủy.)
"Adipocere transformation": Sự chuyển hóa thành chất sáp mỡ.
- The adipocere transformation is a specific postmortem change. (Sự chuyển hóa thành chất sáp mỡ là một biến đổi cụ thể sau khi chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Saponification (n): Sự xà phòng hóa (quá trình hóa học rộng hơn, trong đó adipocere là một dạng cụ thể xảy ra trên cơ thể).
- Grave wax (n): Sáp mộ (một tên gọi thông tục khác cho adipocere).
Từ đồng nghĩa
- Grave wax: Sáp mộ.
- Corpse wax: Sáp xác chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
danh từ
- chất sáp mỡ (xác chết)