swore
/sweə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của "swear"):
- Đã thề, đã tuyên thệ: Hình thức quá khứ của động từ "swear", dùng để chỉ hành động đã cam kết, hứa một cách long trọng hoặc đã khẳng định điều gì đó là sự thật.
- Đã chửi thề, đã nguyền rủa: Hình thức quá khứ của "swear", dùng để chỉ hành động đã nói ra những lời thô tục, xúc phạm hoặc nguyền rủa.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa thề nguyền):
- He swore to tell the truth in court. (Anh ấy đã thề sẽ nói sự thật trước tòa.)
- I swore I would never go back there. (Tôi đã thề sẽ không bao giờ quay trở lại đó nữa.)
Động từ (Nghĩa chửi thề):
- She swore loudly when she dropped the plate. (Cô ấy đã chửi thề to khi làm rơi chiếc đĩa.)
- The angry driver swore at the cyclist. (Người lái xe tức giận đã chửi người đi xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have sworn (that)...": đã thề rằng..., khẳng định chắc chắn rằng...
- I could have sworn I locked the door. (Tôi thề là tôi đã khóa cửa rồi mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Swear (v, nguyên thể): thề, chửi thề.
- Sworn (v, quá khứ phân từ): đã được thề, đã tuyên thệ. Thường dùng trong cấu trúc bị động hoặc hoàn thành.
- They are sworn enemies. (Họ là những kẻ thù không đội trời chung.)
- He has sworn allegiance to the king. (Anh ta đã thề trung thành với nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
- Vowed (v, quá khứ): đã thề nguyền, đã hứa long trọng.
- Cursed (v, quá khứ): đã nguyền rủa, đã chửi rủa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Swore by (quá khứ của "swear by"): (thông tục) đã rất tin tưởng vào, đã thề nhân danh.
- My grandmother swore by this herbal remedy. (Bà tôi rất tin tưởng vào phương thuốc thảo dược này.)
- He swore by all that is holy that he was innocent. (Anh ta thề nhân danh tất cả những gì linh thiêng rằng anh ta vô tội.)
Swore off (quá khứ của "swear off"): đã thề bỏ, đã thề từ bỏ.
- After the accident, he swore off alcohol completely. (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã thề bỏ rượu hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Swore black and blue (quá khứ của "swear black and blue"): đã khăng khăng, đã thề sống thề chết (để khẳng định điều gì).
- He swore black and blue that he had returned the money. (Anh ta thề sống thề chết rằng đã trả lại tiền rồi.)
danh từ
- lời thề
- lời nguyền rủa, câu chửi rủa
ngoại động từ swore; sworn
- thề, thề nguyền, tuyên thệ
- to swear eternal fidelitythề trung tành muôn đời
- bắt thề
- to swear somebody to secrecybắt ai thề giữ bí mật
nội động từ
- chửi, nguyền rủa
Idioms
- to swear atnguyền rủa (ai)
- to swear by(thông tục) tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm
- to swear offthề bỏ, thề chừa (rượu...)