wary
/'weəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thận trọng, cảnh giác: Cảm thấy hoặc thể hiện sự thận trọng vì lo ngại về những nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn. Thường là kết quả của kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết.
- E dè, đề phòng: Có thái độ không tin tưởng hoàn toàn, giữ khoảng cách an toàn với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà đầu tư trở nên thận trọng sau vụ sụp đổ thị trường.)
- (Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách cảnh giác, không chắc về ý định của anh ta.)
- (Sau khi bị lừa một lần, anh ấy trở nên e dè với người lạ đề nghị giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be wary of (someone/something)": Cảnh giác, đề phòng ai đó/điều gì.
- Wild animals are naturally wary of humans. (Động vật hoang dã tự nhiên cảnh giác với con người.)
- "to keep a wary eye on (someone/something)": Theo dõi ai đó/điều gì một cách thận trọng.
- The teacher kept a wary eye on the two students who were whispering. (Giáo viên theo dõi một cách thận trọng hai học sinh đang thì thầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Wariness (danh từ): Sự thận trọng, sự cảnh giác.
- He approached the agreement with wariness. (Anh ấy tiếp cận thỏa thuận với sự thận trọng.)
- Unwary (tính từ): Thiếu thận trọng, không cảnh giác.
- The trap was designed to catch the unwary. (Cái bẫy được thiết kế để bắt những kẻ thiếu cảnh giác.)
Từ đồng nghĩa
- Cautious: Thận trọng (nhấn mạnh hành động phòng ngừa).
- Vigilant: Cảnh giác, thức canh (nhấn mạnh sự chú ý liên tục).
- Leery (thông tục): Ngờ vực, e ngại.
Từ trái nghĩa
- Trusting: Tin tưởng.
- Careless: Bất cẩn.
- Heedless: Không thận trọng.
Thành ngữ liên quan
- Once bitten, twice shy (tương đương): Chim phải đạn sợ cành cong. (Mô tả trạng thái trở nên wary sau một trải nghiệm xấu.)
- He won't invest in startups again—once bitten, twice shy. (Anh ấy sẽ không đầu tư vào công ty khởi nghiệp nữa—chim phải đạn sợ cành cong.)
tính từ
- thận trọng, cẩn thận, cảnh giác
- to be wary ofcoi chừng, đề phòng