wiry
/'wai ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng và thô (về tóc): Mô tả mái tóc cứng, thô và không mềm mượt, giống như dây kim loại.
- Gầy nhưng rắn chắc, dẻo dai: Mô tả một người có thân hình gầy, nhưng cơ bắp săn chắc, khỏe mạnh và có sức bền.
- Thanh, sắc (về âm thanh): Mô tả giọng nói hoặc âm thanh cao, sắc và hơi the thé.
Ví dụ sử dụng
Về tóc:
- He has a head of wiry gray hair. (Anh ấy có một mái tóc xám cứng và thô.)
- The brush couldn't tame her wiry curls. (Cái lược không thể chải được những lọn tóc xoăn cứng của cô ấy.)
Về thể chất:
- The old sailor was small and wiry, but very strong. (Người thủy thủ già nhỏ con và gầy nhưng rắn chắc, nhưng rất khỏe.)
- She has a wiry build from years of rock climbing. (Cô ấy có thân hình gầy nhưng dẻo dai do nhiều năm leo núi.)
Về âm thanh:
- A wiry voice came from the small radio. (Một giọng nói thanh và sắc vang lên từ chiếc radio nhỏ.)
- The violin produced a wiry sound in the high notes. (Cây vĩ cầm tạo ra một âm thanh sắc và the thé ở những nốt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wiry strength": sức mạnh dẻo dai, bền bỉ.
- Despite his age, he possessed a wiry strength that surprised everyone. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy sở hữu một sức mạnh dẻo dai khiến mọi người ngạc nhiên.)
"wiry texture": kết cấu thô cứng (có thể dùng cho tóc, lông, hoặc một số loại thực vật).
- The plant's stem had a wiry texture. (Thân cây có kết cấu thô cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wire (n): dây kim loại. (Đây là danh từ gốc, giải thích nguồn gốc hình ảnh so sánh của "wiry").
- Sinewy (adj): gân guốc, rắn chắc. (Từ đồng nghĩa gần khi nói về thể chất).
- Bristly (adj): lởm chởm, cứng (thường dùng cho râu hoặc lông).
Từ đồng nghĩa
- Về tóc/ chất liệu: Coarse (thô), bristly (cứng và lởm chởm).
- Về thể chất: Lean (gầy nhưng khỏe), sinewy (gân guốc), tough (dai, bền bỉ).
- Về âm thanh: Shrill (the thé), penetrating (xuyên thấu, sắc).
Từ trái nghĩa
- Về tóc: Silky (mượt như lụa), soft (mềm).
- Về thể chất: Flabby (nhẽo nhèo), bulky (to lớn, đồ sộ), frail (ốm yếu, mảnh khảnh).
- Về âm thanh: Mellow (êm ấm, trầm ấm), deep (trầm).
tính từ
- cứng (tóc)
- lanh lnh, sang sng (tiếng nói)
- (y học) hình chỉ, chỉ (mạch)
- dẻo bền
- dẻo dai, gầy nhưng đanh người
- a wiry personngười dẻo dai