wiry

/'wai ri/
Học thuật
Thân thiện
wiry

The old sailor has wiry gray hair and a lean, sinewy build.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng thô (về tóc): Mô tả mái tóc cứng, thô không mềm mượt, giống như dây kim loại.
    • Gầy nhưng rắn chắc, dẻo dai: Mô tả một người thân hình gầy, nhưng bắp săn chắc, khỏe mạnh sức bền.
    • Thanh, sắc (về âm thanh): Mô tả giọng nói hoặc âm thanh cao, sắc hơi the thé.
dụ sử dụng
  • Về tóc:

    • He has a head of wiry gray hair. (Anh ấy một mái tóc xám cứng thô.)
    • The brush couldn't tame her wiry curls. (Cái lược không thể chải được những lọn tóc xoăn cứng của ấy.)
  • Về thể chất:

    • The old sailor was small and wiry, but very strong. (Người thủy thủ già nhỏ con gầy nhưng rắn chắc, nhưng rất khỏe.)
    • She has a wiry build from years of rock climbing. ( ấy thân hình gầy nhưng dẻo dai do nhiều năm leo núi.)
  • Về âm thanh:

    • A wiry voice came from the small radio. (Một giọng nói thanh sắc vang lên từ chiếc radio nhỏ.)
    • The violin produced a wiry sound in the high notes. (Câycầm tạo ra một âm thanh sắc the thénhững nốt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wiry strength": sức mạnh dẻo dai, bền bỉ.

    • Despite his age, he possessed a wiry strength that surprised everyone. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy sở hữu một sức mạnh dẻo dai khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • "wiry texture": kết cấu thô cứng (có thể dùng cho tóc, lông, hoặc một số loại thực vật).

    • The plant's stem had a wiry texture. (Thân cây kết cấu thô cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wire (n): dây kim loại. (Đây danh từ gốc, giải thích nguồn gốc hình ảnh so sánh của "wiry").
  • Sinewy (adj): gân guốc, rắn chắc. (Từ đồng nghĩa gần khi nói về thể chất).
  • Bristly (adj): lởm chởm, cứng (thường dùng cho râu hoặc lông).
Từ đồng nghĩa
  • Về tóc/ chất liệu: Coarse (thô), bristly (cứng lởm chởm).
  • Về thể chất: Lean (gầy nhưng khỏe), sinewy (gân guốc), tough (dai, bền bỉ).
  • Về âm thanh: Shrill (the thé), penetrating (xuyên thấu, sắc).
Từ trái nghĩa
  • Về tóc: Silky (mượt như lụa), soft (mềm).
  • Về thể chất: Flabby (nhẽo nhèo), bulky (to lớn, đồ sộ), frail (ốm yếu, mảnh khảnh).
  • Về âm thanh: Mellow (êm ấm, trầm ấm), deep (trầm).
wiry

The old sailor has wiry gray hair and a lean, sinewy build.

tính từ
  1. cứng (tóc)
  2. lanh lnh, sang sng (tiếng nói)
  3. (y học) hình chỉ, chỉ (mạch)
  4. dẻo bền
  5. dẻo dai, gầy nhưng đanh người
    • a wiry person
      người dẻo dai