airy

/'eəri/
Học thuật
Thân thiện
airy

The room feels light and airy with its large windows.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thoáng khí, thoáng gió, lộng gió: Chỉ không gian nhiều không khí lưu thông, dễ chịu.
    • Nhẹ nhàng, thanh thoát: Chỉ cảm giác hoặc vẻ ngoài nhẹ nhàng, duyên dáng, không nặng nề.
    • Vui vẻ, vui nhộn: Chỉ tâm trạng hoặc không khí vui tươi, thoải mái.
    • Thảnh thơi, ung dung: Chỉ thái độ, cử chỉ thoải mái, không gò bó.
    • Hão huyền, thiếu thực tế: Chỉ những ý tưởng, lời hứa mang tính chất mơ hồ, không cơ sở vững chắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The apartment is bright and airy. (Căn hộ sáng sủa thoáng khí.)
    • She moved with an airy grace. ( ấy di chuyển với một vẻ duyên dáng thanh thoát.)
    • We could hear airy laughter from the garden. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng cười vui nhộn từ khu vườn.)
    • He dismissed the problem with an airy wave of his hand. (Anh ta gạt bỏ vấn đề với một cái vẫy tay thảnh thơi.)
    • His plans are based on airy promises. (Kế hoạch của anh ta dựa trên những lời hứa hão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "airy-fairy" (thành ngữ, tính từ): mang tính chất mơ mộng viển vông, không thực tế.
    • His business plan is too airy-fairy to be taken seriously. (Kế hoạch kinh doanh của anh ta quá viển vông để được xem xét nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Airily (trạng từ): một cách thoải mái, nhẹ nhàng; một cách hời hợt.
    • She airily ignored his comments. ( ấy nhẹ nhàng phớt lờ những bình luận của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoáng: ventilated, breezy.
  • Nhẹ nhàng: light, graceful, delicate.
  • Vui vẻ: cheerful, lighthearted.
  • Hão huyền: fanciful, impractical, speculative.
Từ trái nghĩa
  • Ngột ngạt: stuffy, airless.
  • Nặng nề: heavy, ponderous.
  • Nghiêm túc: serious, grave.
  • Thực tế: practical, realistic.
airy

The room feels light and airy with its large windows.

tính từ
  1. trên cao
  2. thoáng khí, thông khí, thoáng gió, lộng gió
  3. vô hình, hư không
  4. mỏng nhẹ (, vải...)
  5. nhẹ nhàng, duyên dáng, uyển chuyển
  6. vui, vui nhộn
    • airy laughter
      tiếng cười vui
  7. thảnh thơi, thoải mái, ung dung
    • an airy manner
      tác phong thoải mái
  8. hão, hời hợt, thiếu nghiêm túc
    • airy promises
      những lời hứa hão