insubstantial
/,insəb'stænʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có thực chất, không vững chắc: Chỉ điều gì đó không có sự tồn tại vật chất rõ ràng, bền vững hoặc không có cơ sở thực tế.
- Mong manh, yếu ớt: Chỉ điều gì đó dễ vỡ, dễ tan biến hoặc không có sức mạnh.
- Ít ỏi, không đáng kể: Chỉ điều gì đó có số lượng, quy mô hoặc tầm quan trọng rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The evidence against him was insubstantial. (Bằng chứng chống lại anh ta rất mong manh/không có thực chất.)
- She felt an insubstantial hope that he would return. (Cô ấy cảm thấy một niềm hy vọng mong manh rằng anh ấy sẽ trở về.)
- The meal was delicious but insubstantial. (Bữa ăn ngon nhưng ít ỏi/không no.)
Các cách sử dụng nâng cao
"insubstantial evidence": bằng chứng không thuyết phục, không vững chắc.
- The case was dismissed due to insubstantial evidence. (Vụ án bị bác bỏ vì bằng chứng không thuyết phục.)
"insubstantial figure": bóng hình mờ ảo, không rõ ràng.
- An insubstantial figure appeared in the mist. (Một bóng hình mờ ảo xuất hiện trong làn sương.)
Biến thể và từ gần giống
- Insubstantiality (danh từ): tính chất không vững chắc, sự mong manh.
- The insubstantiality of his arguments was obvious. (Tính chất không vững chắc trong các lập luận của anh ta là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Flimsy: mỏng manh, yếu ớt (về vật chất hoặc lý lẽ).
- Unsubstantial: không có thực chất, không vững chắc.
- Fragile: dễ vỡ, mong manh.
- Meager: ít ỏi, nghèo nàn.
Từ trái nghĩa
- Substantial: có thực chất, vững chắc, đáng kể.
- Solid: rắn chắc, vững vàng.
- Considerable: đáng kể, lớn lao.
tính từ
- không có thực
- không có thực chất
- ít ỏi
- không vững chắc, mong manh