jejune

/dʤi'dʤu:n/
Học thuật
Thân thiện
jejune

A student finds the textbook's jejune chapter difficult to focus on.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tẻ nhạt, khô khan, không hấp dẫn: Dùng để mô tả thứ đó thiếu sự thú vị, sâu sắc hoặc ý nghĩa, khiến nhàm chán.
    • Nghèo nàn, ít ỏi, thiếu chất: Chỉ sự thiếu thốn về mặt chất lượng, giá trị dinh dưỡng hoặc nội dung.
    • Non nớt, thiếu chín chắn: Diễn tả suy nghĩ, hành vi hoặc ý kiến có vẻ trẻ con, thiếu sự trưởng thành nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lecture was so jejune that half the audience fell asleep. (Bài giảng quá tẻ nhạt đến nỗi một nửa khán giả ngủ gật.)
    • They survived on a jejune diet of bread and water. (Họ sống sót bằng một chế độ ăn nghèo nàn chỉ bánh mì nước.)
    • His jejune arguments failed to convince the committee. (Những lập luận non nớt của anh ta đã không thuyết phục được hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jejune" thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc phê bình hơn trong hội thoại thông thường. mang sắc thái chỉ trích hoặc coi thường.
    • The critic dismissed the artist's latest work as jejune and derivative. (Nhà phê bình bác bỏ tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ đó tẻ nhạt đạo văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jejunity (danh từ, hiếm gặp): Tính chất tẻ nhạt, nghèo nàn.
  • Jejunely (trạng từ): Một cách tẻ nhạt, non nớt.
Từ đồng nghĩa
  • Insipid: Nhạt nhẽo, vô vị (về hương vị hoặc tính cách).
  • Banal: Tầm thường, sáo rỗng.
  • Puerile: Trẻ con, non nớt.
  • Vapid: Không sinh khí, nhạt nhẽo.
Từ trái nghĩa
  • Interesting: Thú vị.
  • Substantial: nhiều chất, đáng kể.
  • Mature: Chín chắn, trưởng thành.
  • Nutritious: Bổ dưỡng.
Lưu ý

Từ "jejune" nguồn gốc từ tiếng Latin "jejunus" (có nghĩa "đói" hoặc "trống rỗng"). Nghĩa gốc liên quan đến sự đói khát trống rỗng đã phát triển thành các nghĩa hiện đại chỉ sự nghèo nàn về nội dung, chất lượng hoặc sự trưởng thành. Cần phân biệt với từ "juvenile" (vị thành niên), mặc dù chúng có thể từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh chỉ sự non nớt.

jejune

A student finds the textbook's jejune chapter difficult to focus on.

tính từ
  1. tẻ nhạt, khô khan, không hấp dẫn, không gợi cảm
  2. nghèo nàn, ít ỏi
    • jejune dies
      chế độ ăn uống nghèo nàn
  3. khô cằn (đất)

Idioms

  • jejune dictionary
    từ điển nhỏ bỏ túi