adolescent

/,ædou'lesns/
Học thuật
Thân thiện
adolescent

A teenage boy and his adolescent sister walk home from school together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đangtuổi vị thành niên, thanh thiếu niên: Chỉ giai đoạn phát triển của con người từ tuổi dậy thì đến tuổi trưởng thành, thường từ khoảng 13 đến 19 tuổi.
    • Thiếu chín chắn, non nớt: Mang tính chất hoặc thể hiện sự thiếu trưởng thành, phù hợp với tuổi mới lớn.
  2. Danh từ:

    • Thanh thiếu niên, người ở tuổi vị thành niên: Một người trẻ tuổi đang trong giai đoạn phát triển từ trẻ em sang người lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Adolescent boys and girls often face peer pressure. (Các cậu tuổi vị thành niên thường phải đối mặt với áp lực từ bạn bè.)
    • His reaction was rather adolescent. (Phản ứng của anh ta khá trẻ con/non nớt.)
  • Danh từ:

    • This program is designed for adolescents. (Chương trình này được thiết kế dành cho thanh thiếu niên.)
    • She works as a counselor for troubled adolescents. ( ấy làm tư vấn viên cho những thanh thiếu niên gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adolescent behavior": Hành vi tuổi mới lớn, thường chỉ những hành động bốc đồng hoặc thiếu suy nghĩ chín chắn.

    • The teacher understood that the student's rudeness was just typical adolescent behavior. (Giáo viên hiểu rằng sự hỗn láo của học sinh chỉ hành vi điển hình của tuổi mới lớn.)
  • "Adolescent development": Sự phát triểntuổi vị thành niên, bao gồm các thay đổi về thể chất, cảm xúc nhận thức.

    • The book covers various theories of adolescent development. (Cuốn sách đề cập đến nhiều lý thuyết về sự phát triểntuổi vị thành niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Adolescence (danh từ): Thời kỳ vị thành niên, tuổi thanh thiếu niên.
    • He struggled with confidence during his adolescence. (Anh ấy vật lộn với sự tự tin trong thời kỳ vị thành niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Teenage: Thuộc về tuổi teen (13-19).
    • Juvenile: Vị thành niên, non trẻ (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
    • Immature: Non nớt, chưa trưởng thành.
  • Danh từ:

    • Teenager: Thiếu niên, người trong độ tuổi teen.
    • Youth: Thanh niên, tuổi trẻ.
    • Minor: Trẻ vị thành niên (theo quy định pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "adolescent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "adolescent")

adolescent

A teenage boy and his adolescent sister walk home from school together.

tính từ
  1. đang tuổi thanh niên, trẻ
    • adolescent river
      sông trẻ
danh từ
  1. người thanh niên

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "adolescent"