stringy
/'striɳi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sợi, có thớ: Dùng để mô tả thứ gì đó có cấu trúc gồm nhiều sợi dài, mảnh, giống như sợi chỉ hoặc dây.
- Quánh, dẻo và chảy thành sợi: Mô tả chất lỏng đặc, dính, có thể kéo dài thành những sợi mảnh.
- Nhiều gân, dai (về thịt): Mô tả thịt có nhiều mô liên kết (gân, cơ), khiến nó khó nhai.
- Gầy và rắn chắc: Mô tả người hoặc bộ phận cơ thể gầy nhưng có cơ bắp săn chắc, lộ rõ đường gân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The overcooked chicken was tough and stringy. (Thịt gà nấu quá chín trở nên dai và có nhiều sợi thịt.)
- The melted cheese became stringy when I lifted the slice of pizza. (Phô mai tan chảy trở nên quánh và kéo sợi khi tôi nhấc miếng pizza lên.)
- He has a stringy build from years of manual labor. (Anh ấy có thân hình gầy nhưng rắn chắc sau nhiều năm lao động chân tay.)
- The sauce was too stringy, sticking to the spoon in long threads. (Nước sốt quá quánh, dính vào thìa thành những sợi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stringy hair": Tóc khô, thiếu sức sống, trông như có nhiều sợi rời rạc.
- After swimming in the sea, her hair felt stringy and dry. (Sau khi bơi ở biển, tóc cô ấy cảm giác khô và rối thành từng sợi.)
- "Stringy texture": Kết cấu có sợi, thường dùng trong mô tả ẩm thực hoặc chất liệu.
- Some people dislike okra because of its stringy texture. (Một số người không thích đậu bắp vì kết cấu có sợi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- String (danh từ): sợi dây, sợi chỉ.
- Stringiness (danh từ): tính chất có sợi, độ quánh kéo sợi.
Từ đồng nghĩa
- Fibrous: có nhiều sợi, có chất xơ.
- Sinewy: nhiều gân, rắn chắc (về thịt hoặc cơ thể).
- Viscous: sệt, quánh (về chất lỏng).
- Tough: dai, khó nhai.
Từ trái nghĩa
- Tender: mềm, mềm mại (thịt).
- Smooth: mịn, trơn (kết cấu).
- Flowing: chảy loãng, dễ dàng (chất lỏng).
tính từ
- có thớ, có sợi; giống sợi dây
- quánh; chảy thành dây (hồ, keo...)