fibrous
/'faibrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sợi, có thớ, có xơ: Mô tả vật chất có cấu trúc gồm nhiều sợi nhỏ, dài và dai, giống như sợi chỉ, thường thấy trong thực vật, mô động vật hoặc vật liệu tổng hợp.
- Nhiều gân, dai (về thịt): Dùng để miêu tả thịt có nhiều mô liên kết cứng (gân, cơ), khiến nó khó nhai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Celery is a fibrous vegetable. (Cần tây là một loại rau có nhiều xơ.)
- The meat was too fibrous and difficult to eat. (Miếng thịt quá nhiều gân và khó ăn.)
- Coconut husk is a fibrous material used for making ropes. (Vỏ dừa là một vật liệu có sợi được dùng để làm dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fibrous structure": Cấu trúc dạng sợi.
- Asbestos has a dangerous fibrous structure. (Amiăng có một cấu trúc dạng sợi nguy hiểm.)
- "Fibrous tissue": Mô xơ, mô sợi (trong sinh học/y học).
- Scar tissue is a type of fibrous tissue. (Mô sẹo là một loại mô xơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiber (Fibre) (n): Sợi, chất xơ.
- Dietary fiber is good for digestion. (Chất xơ trong chế độ ăn tốt cho tiêu hóa.)
- Fibrosis (n): Tình trạng xơ hóa (sự hình thành mô xơ quá mức).
- Pulmonary fibrosis is a serious lung disease. (Xơ phổi là một bệnh phổi nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Stringy: Có sợi, dai (thường dùng cho thực phẩm).
- Tough: Dai, cứng.
- Sinewy: Nhiều gân, rắn chắc.
Từ trái nghĩa
- Tender: Mềm, non (ví dụ: thịt mềm).
- Soft: Mềm.
- Smooth: Nhẵn, mịn, không có sợi.
tính từ
- có sợi, có thớ, có xơ