hempen

/'hempən/
Học thuật
Thân thiện
hempen

The farmer examined the hempen rope for strength.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm bằng sợi gai dầu: Chỉ vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra từ cây gai dầu (hemp).
    • tính chất như sợi gai dầu: Chỉ vật liệu đặc điểm tương tự sợi gai dầu, như độ bền, độ thô hoặc kết cấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old sailor used a hempen rope to secure the boat. (Người thủy thủ già đã dùng một sợi dây thừng bằng gai dầu để buộc chắc con thuyền.)
    • They found a hempen bag that was surprisingly strong. (Họ tìm thấy một cái túi bằng sợi gai dầu độ bền đáng ngạc nhiên.)
    • The texture of the fabric was rough and hempen. (Kết cấu của vải này thô giống như sợi gai dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hempen cord": dây thừng bằng gai dầu.

    • The ancient scroll was tied with a simple hempen cord. (Cuộn giấy cổ được buộc bằng một sợi dây gai dầu đơn giản.)
  • "hempen fibers": sợi gai dầu.

    • The strength of hempen fibers made them ideal for sailcloth. (Độ bền của sợi gai dầu khiến chúng lý tưởng để làm vải buồm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemp (danh từ): cây gai dầu, sợi gai dầu.
    • Hemp is a versatile plant used for textiles and paper. (Cây gai dầu một loại cây đa dụng được dùng cho dệt may giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fibrous: nhiều sợi, dạng sợi.
  • Cordage-like: giống như dây thừng (chỉ chất liệu dùng làm dây).
hempen

The farmer examined the hempen rope for strength.

tính từ
  1. làm bằng sợi gai dầu
  2. như sợi gai dầu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự