hempen
/'hempən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm bằng sợi gai dầu: Chỉ vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra từ cây gai dầu (hemp).
- Có tính chất như sợi gai dầu: Chỉ vật liệu có đặc điểm tương tự sợi gai dầu, như độ bền, độ thô hoặc kết cấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old sailor used a hempen rope to secure the boat. (Người thủy thủ già đã dùng một sợi dây thừng bằng gai dầu để buộc chắc con thuyền.)
- They found a hempen bag that was surprisingly strong. (Họ tìm thấy một cái túi bằng sợi gai dầu có độ bền đáng ngạc nhiên.)
- The texture of the fabric was rough and hempen. (Kết cấu của vải này thô và giống như sợi gai dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hempen cord": dây thừng bằng gai dầu.
- The ancient scroll was tied with a simple hempen cord. (Cuộn giấy cổ được buộc bằng một sợi dây gai dầu đơn giản.)
"hempen fibers": sợi gai dầu.
- The strength of hempen fibers made them ideal for sailcloth. (Độ bền của sợi gai dầu khiến chúng lý tưởng để làm vải buồm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hemp (danh từ): cây gai dầu, sợi gai dầu.
- Hemp is a versatile plant used for textiles and paper. (Cây gai dầu là một loại cây đa dụng được dùng cho dệt may và giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Fibrous: có nhiều sợi, dạng sợi.
- Cordage-like: giống như dây thừng (chỉ chất liệu dùng làm dây).
tính từ
- làm bằng sợi gai dầu
- như sợi gai dầu