unsubstantial
/' ns b'st n l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có thật, không thực tế: Chỉ những thứ không tồn tại trong thực tế, thiếu tính hiện thực hoặc cụ thể.
- Không vững chắc, không chắc chắn: Chỉ những thứ yếu ớt, dễ vỡ, thiếu sự kiên cố hoặc nền tảng vững vàng.
- Yếu đuối, mỏng manh: Chỉ những thứ thiếu sức mạnh, độ bền hoặc sự đầy đủ về mặt vật chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His argument was unsubstantial and easily refuted. (Lập luận của anh ta không vững chắc và dễ dàng bị bác bỏ.)
- The ghost in the story was an unsubstantial figure. (Con ma trong câu chuyện là một hình bóng không có thật.)
- She felt weak and unsubstantial after her long illness. (Cô ấy cảm thấy yếu đuối và mỏng manh sau trận ốm dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unsubstantial evidence": bằng chứng không thuyết phục, thiếu căn cứ.
- The case was dismissed due to unsubstantial evidence. (Vụ án bị bác bỏ vì bằng chứng không thuyết phục.)
"unsubstantial fears": nỗi sợ hãi vô căn cứ, không có cơ sở thực tế.
- Her worries about the future proved to be unsubstantial. (Những lo lắng của cô về tương lai hóa ra là vô căn cứ.)
Biến thể và từ gần giống
Insubstantial (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) không có thực chất, mỏng manh, không đáng kể.
- The difference between the two plans is insubstantial. (Sự khác biệt giữa hai kế hoạch là không đáng kể.)
Unsubstantiality (n): tính chất không có thực, sự không vững chắc.
- The unsubstantiality of the rumor was obvious. (Tính chất vô căn cứ của tin đồn là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Flimsy: mỏng manh, yếu ớt (về vật chất hoặc lý lẽ).
- Unreal: không có thật, không thực.
- Weak: yếu, không mạnh mẽ.
- Fragile: dễ vỡ, mỏng manh.
Từ trái nghĩa
- Substantial: có thực chất, vững chắc, đáng kể.
- Solid: rắn chắc, vững vàng.
- Real: có thật, thực tế.
- Strong: mạnh mẽ, kiên cố.
tính từ
- không có thật
- không vững chắc, không chắc chắn; yếu đuối