aery

/'eəri/ Cách viết khác : (aery) /'eəri/ (eyrie) /'aiəri/ (eyry) /'aiəri/
Học thuật
Thân thiện
aery

An eagle soars from its aery high on the cliff face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tổ chim làmnơi rất cao (thường chim săn mồi): Chỉ nơi làm tổ, thường trên vách đá hoặc cây cao, của các loài chim như đại bàng, diều hâu.
    • trứng (của chim săn mồi): Có thể chỉtrứng được ấp trong tổtrên cao.
    • Nơitrên cao ( dụ: nhà trên đỉnh núi): Một nơi trú hoặc công trình kiến trúc nằmvị trí rất cao hẻo lánh.
  2. Tính từ (cách viết khác: airy):

    • Nhẹ nhàng, thanh thoát, phi vật chất: Mang tính chất của không khí, nhẹ khó nắm bắt.
    • Thuộc về không khí, ở trên cao: liên hệ với bầu trời hoặc không gian trên cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The eagle returned to its aery on the cliff face. (Con đại bàng trở về tổ của trên vách đá.)
    • The explorer discovered an ancient aery built into the mountain peak. (Nhà thám hiểm phát hiện một nơicổ xưa được xây trên đỉnh núi.)
  • Tính từ:

    • Her ideas had an aery, dreamlike quality. (Ý tưởng của ấy một phẩm chất nhẹ nhàng, như trong .)
    • The ballet dancer moved with aery grace. ( công ba lê di chuyển với vẻ duyên dáng thanh thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An aery spirit": Một linh hồn thanh thoát, phi vật chất.
    • The poet described the muse as an aery spirit. (Nhà thơ miêu tả nàng thơ như một linh hồn thanh thoát.)
  • Dùng trong văn học để miêu tả những thứ trừu tượng, tinh tế khó định hình.
Biến thể từ gần giống
  • Eyrie / Eyry (n): Cách viết khác phổ biến hơn của danh từ "aery", cùng nghĩa chỉ tổ chim săn mồi trên cao.
  • Airy (adj): Tính từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "aery" (tính từ): thoáng khí, nhẹ nhàng, vui tươi.
    • The room is bright and airy. (Căn phòng sáng sủa thoáng khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Nest (tổ chim), perch (chỗ đậu cao), stronghold (pháo đài, thành trì - nghĩa bóng).
  • Tính từ: Ethereal (thanh tao, khó nắm bắt), delicate (tinh tế, mỏng manh), insubstantial (phi vật chất), lofty (cao vời vợi).
Lưu ý
  • "Aery" một từ cổ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Khi dùng như danh từ, cách viết "eyrie" thông dụng hơn nhiều. Khi dùng như tính từ, cách viết "airy" phổ biến nhất.
  • Nghĩa tính từ của "aery" thường được dùng trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh đẹp trừu tượng.
aery

An eagle soars from its aery high on the cliff face.

danh từ
  1. tổ chim làm tít trên cao (của chim săn mồi)
  2. trứng ấp (của chim săn mồi)
  3. nhà làm trên đỉnh núi