substantial

/səb'stænʃəl/
Học thuật
Thân thiện
substantial

The company made a substantial investment in new equipment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lớn lao, đáng kể: Chỉ một số lượng, mức độ, hoặc tầm quan trọng lớn, không nhỏ bé hay tầm thường.
    • Chắc chắn, vững chãi: Chỉ một cái đó được xây dựng hoặc cấu thành một cách kiên cố, bền vững.
    • thực chất, thực tế: Chỉ một cái đó cơ sở trong thực tế, không phải ảo tưởng hay hình thức.
    • Bổ dưỡng, no lâu: (Về thức ăn) Chỉ bữa ăn cung cấp nhiều dinh dưỡng năng lượng.
dụ sử dụng
  • Lớn lao, đáng kể:
    • She made a substantial donation to the charity. ( ấy đã quyên góp một khoản lớn cho tổ chức từ thiện.)
    • There is substantial evidence to support his claim. ( bằng chứng đáng kể để ủng hộ tuyên bố của anh ta.)
  • Chắc chắn, vững chãi:
    • The old house has substantial oak doors. (Ngôi nhà những cánh cửa gỗ sồi chắc chắn.)
  • thực chất, thực tế:
    • We need to see substantial progress, not just promises. (Chúng tôi cần thấy sự tiến bộ thực chất, không chỉ lời hứa.)
  • Bổ dưỡng, no lâu:
    • After the hike, we ate a substantial meal. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã ăn một bữa thịnh soạn/no nê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substantial majority": Đa số áp đảo, lớn.
    • The bill was passed by a substantial majority. (Dự luật được thông qua với một đa số áp đảo.)
  • "Substantial part": Phần lớn, phần quan trọng.
    • A substantial part of the budget is spent on education. (Một phần lớn ngân sách được chi cho giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Substantially (phó từ): Đáng kể, về cơ bản, rất nhiều.
    • The price has increased substantially. (Giá đã tăng đáng kể.)
  • Substantiate (động từ): Chứng minh, xác thực bằng chứng.
    • Can you substantiate your allegations? (Anh có thể chứng minh những cáo buộc của mình không?)
  • Substance (danh từ): Bản chất, thực chất; chất.
    • The substance of his argument was convincing. (Thực chất lập luận của anh ta rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Considerable: Đáng kể, lớn.
  • Significant: Quan trọng, đáng kể.
  • Solid: Vững chắc, chắc chắn.
  • Hearty: (Về bữa ăn) Thịnh soạn, no nê.
Từ trái nghĩa
  • Insignificant: Không đáng kể.
  • Insubstantial: Không vững chắc, không thực chất.
  • Meager: Nghèo nàn, ít ỏi.
substantial

The company made a substantial investment in new equipment.

tính từ
  1. thật, thật
  2. thực chất, thực tế
    • substantial agreement
      sự đồng ý về thực tế
  3. quan trọng, trọng yếu, giá trị thực sự, lớn lao
    • substantial contribution
      sự đóng góp quan trọng
    • substantial progress
      sự tiến bộ lớn lao
  4. chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ
    • a man of substantial build
      người vạm vỡ
  5. giàu có, tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính
    • substantial firms
      những công ty trường vốn
  6. bổ, chất (món ăn)