substantial
/səb'stænʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lớn lao, đáng kể: Chỉ một số lượng, mức độ, hoặc tầm quan trọng lớn, không nhỏ bé hay tầm thường.
- Chắc chắn, vững chãi: Chỉ một cái gì đó được xây dựng hoặc cấu thành một cách kiên cố, bền vững.
- Có thực chất, thực tế: Chỉ một cái gì đó có cơ sở trong thực tế, không phải là ảo tưởng hay hình thức.
- Bổ dưỡng, no lâu: (Về thức ăn) Chỉ bữa ăn cung cấp nhiều dinh dưỡng và năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Lớn lao, đáng kể:
- She made a substantial donation to the charity. (Cô ấy đã quyên góp một khoản lớn cho tổ chức từ thiện.)
- There is substantial evidence to support his claim. (Có bằng chứng đáng kể để ủng hộ tuyên bố của anh ta.)
- Chắc chắn, vững chãi:
- The old house has substantial oak doors. (Ngôi nhà cũ có những cánh cửa gỗ sồi chắc chắn.)
- Có thực chất, thực tế:
- We need to see substantial progress, not just promises. (Chúng tôi cần thấy sự tiến bộ có thực chất, không chỉ là lời hứa.)
- Bổ dưỡng, no lâu:
- After the hike, we ate a substantial meal. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã ăn một bữa thịnh soạn/no nê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Substantial majority": Đa số áp đảo, lớn.
- The bill was passed by a substantial majority. (Dự luật được thông qua với một đa số áp đảo.)
- "Substantial part": Phần lớn, phần quan trọng.
- A substantial part of the budget is spent on education. (Một phần lớn ngân sách được chi cho giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Substantially (phó từ): Đáng kể, về cơ bản, rất nhiều.
- The price has increased substantially. (Giá đã tăng đáng kể.)
- Substantiate (động từ): Chứng minh, xác thực bằng chứng.
- Can you substantiate your allegations? (Anh có thể chứng minh những cáo buộc của mình không?)
- Substance (danh từ): Bản chất, thực chất; chất.
- The substance of his argument was convincing. (Thực chất lập luận của anh ta rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Considerable: Đáng kể, lớn.
- Significant: Quan trọng, đáng kể.
- Solid: Vững chắc, chắc chắn.
- Hearty: (Về bữa ăn) Thịnh soạn, no nê.
Từ trái nghĩa
- Insignificant: Không đáng kể.
- Insubstantial: Không vững chắc, không có thực chất.
- Meager: Nghèo nàn, ít ỏi.
tính từ
- thật, có thật
- có thực chất, thực tế
- substantial agreementsự đồng ý về thực tế
- quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao
- substantial contributionsự đóng góp quan trọng
- substantial progresssự tiến bộ lớn lao
- chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ
- a man of substantial buildngười vạm vỡ
- giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính
- substantial firmsnhững công ty trường vốn
- bổ, có chất (món ăn)