substantially

/səb'stænʃəli/
Học thuật
Thân thiện
substantially

The company's profits increased substantially this quarter.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về thực chất, về căn bản: Chỉ một điều đó liên quan đến bản chất cốt lõi, phần chính yếu hoặc nội dung thực sự của sự việc.
    • Đáng kể, rất nhiều: Chỉ một mức độ thay đổi, khác biệt, hoặc số lượng lớn, quan trọng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The two proposals are substantially different. (Hai đề xuất này khác nhau về căn bản.)
    • The company's profits have increased substantially this year. (Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể trong năm nay.)
    • The law was substantially revised before being passed. (Luật đã được sửa đổi một cách cơ bản trước khi được thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To differ substantially": Khác biệt một cách cơ bản, đáng kể.

    • Their opinions differ substantially on this issue. (Ý kiến của họ khác biệt đáng kể về vấn đề này.)
  • "To contribute substantially to something": Đóng góp một phần quan trọng, đáng kể vào điều đó.

    • This discovery contributed substantially to our understanding of the disease. (Khám phá này đã đóng góp đáng kể vào sự hiểu biết của chúng ta về căn bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Substantial (tính từ): Lớn lao, đáng kể; vững chắc; thực chất.

    • They made a substantial investment. (Họ đã thực hiện một khoản đầu đáng kể.)
  • Substance (danh từ): Chất; bản chất, thực chất; nội dung chính.

    • The substance of his argument was convincing. (Nội dung chính trong lập luận của anh ấy rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Considerably: Đáng kể, nhiều.
  • Essentially: Về cơ bản, chủ yếu.
  • Significantly: Một cách đáng kể, ý nghĩa.
  • Materially: Một cách đáng kể (về mặt vật chất hoặc tầm quan trọng).
Từ trái nghĩa
  • Slightly: Một chút, không đáng kể.
  • Superficially: Trên bề mặt, hời hợt.
  • Insignificantly: Không đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "substantially".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "substantially".)

substantially

The company's profits increased substantially this quarter.

phó từ
  1. về thực chất, về căn bản

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống