dissipation

/,disi'peiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dissipation

The company's energy dissipation was due to outdated machinery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiêu tán, sự phân tán: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó (như năng lượng, nhiệt, sương mù) phân tán hoặc biến mất dần.
    • Sự phung phí, sự lãng phí: Chỉ việc sử dụng hoặc tiêu hao một thứ (như tiền bạc, tài nguyên, thời gian, năng lượng) một cách vô ích, không mục đích hoặc thiếu suy nghĩ.
    • Lối sống phóng đãng, chơi bời: Chỉ lối sống sa đọa, chìm đắm trong các thú vui nhục dục thiếu kỷ luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dissipation of heat into the atmosphere is a natural process. (Sự tiêu tán nhiệt vào khí quyển một quá trình tự nhiên.)
    • His rapid dissipation of the family fortune left them in poverty. (Việc anh ta phung phí nhanh chóng gia tài đã khiến họ rơi vào cảnh nghèo khó.)
    • In his youth, he was known for a life of dissipation. (Thời trẻ, anh ta nổi tiếng với một cuộc sống chơi bời phóng đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Energy dissipation": Sự tiêu hao năng lượng, thường dùng trong vật hoặc kỹ thuật để chỉ năng lượng bị mất đi ( dụ dưới dạng nhiệt) trong một hệ thống.
    • The shock absorbers are designed for efficient energy dissipation. (Bộ giảm xóc được thiết kế để tiêu hao năng lượng hiệu quả.)
  • "Dissipation of focus": Sự phân tán sự tập trung.
    • Constant notifications lead to the dissipation of focus at work. (Các thông báo liên tục dẫn đến sự phân tán tập trung khi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissipate (động từ): Làm tiêu tan, phân tán; phung phí.
    • The wind helped to dissipate the smoke. (Gió giúp làm tan khói.)
    • He dissipated his inheritance on gambling. (Anh ta đã phung phí tài sản thừa kế vào cờ bạc.)
  • Dissipated (tính từ): Phóng đãng, chìm đắm trong rượu chè, hưởng lạc.
    • He had the pale, tired look of a dissipated life. (Anh ta có vẻ ngoài xanh xao, mệt mỏi của một cuộc sống phóng đãng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispersion: Sự phân tán, sự tản mát.
  • Waste/Squandering: Sự lãng phí, sự phung phí.
  • Debauchery/Indulgence: Sự chơi bời trác táng, sự buông thả.
Từ trái nghĩa
  • Conservation: Sự bảo tồn, sự tiết kiệm.
  • Accumulation: Sự tích lũy, sự tập trung.
  • Restraint: Sự tiết chế, sự kiềm chế.
Thành ngữ liên quan
  • A life of dissipation: Một cuộc sống phóng đãng, sa đọa.
    • The novel tells the story of a nobleman's descent into a life of dissipation. (Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện về sự sa đọa vào cuộc sống phóng đãng của một quý tộc.)
dissipation

The company's energy dissipation was due to outdated machinery.

danh từ
  1. sự xua tan, sự tiêu tan
  2. sự phung phí (tiền của)
  3. sự tiêu mòn, sự uổng phí (nghị lực); sự không tập trung (tư tưởng, sự chú ý...)
  4. sự chơi bời phóng đãng; cuộc sống phóng đãng

Từ có nhắc đến "dissipation"