oast

/oust/
Học thuật
Thân thiện
oast

An oast stands beside a hop field with its distinctive white cowl turning in the breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sấy chuyên dụng: Một kiểu hoặc cấu trúc xây dựng đặc biệt, truyền thống hình nón với một mái vòm, được sử dụng chủ yếu để sấy khô hoa bia (hops) hoặc mạch nha (malt) trong quá trình sản xuất bia. Đôi khi cũng được dùng để sấy thuốc lá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old farm had a beautiful brick oast house. (Trang trại một tòa nhà sấy bằng gạch rất đẹp.)
    • The hops are dried in the oast before being sent to the brewery. (Hoa bia được sấy khô trong sấy trước khi được gửi đến nhà máy bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oast house": Chỉ toàn bộ công trình kiến trúc bao gồm sấy (oast) thường khu vực làm việc liền kề. Đây một cảnh quan đặc trưng ở các vùng trồng hoa bia tại Anh.
    • The Kent countryside is dotted with historic oast houses. (Vùng nông thôn Kent lấm chấm những ngôi nhà sấy tính lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiln (n): nung, sấy (từ chung chung hơn, dùng cho gốm sứ, gạch ngói hoặc các sản phẩm nông nghiệp).
    • A hop kiln is essentially the same as an oast. (Một sấy hoa bia về cơ bản giống với một oast.)
Từ đồng nghĩa
  • Hop kiln: sấy hoa bia (cách gọi khác của oast).
  • Drying kiln: sấy khô (từ chung).
Lưu ý
  • Từ "oast" rất chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến nông nghiệp (trồng hoa bia) công nghiệp sản xuất bia. Trong tiếng Việt, thường được dịch mô tả " sấy hoa bia".
oast

An oast stands beside a hop field with its distinctive white cowl turning in the breeze.

danh từ
  1. sấy hoa bia; sấy mạch nha; sấy thuốc lá