boast

/boust/
Học thuật
Thân thiện
boast

She was boasting about her new hat at the party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời khoe khoang, sự khoác lác: Một tuyên bố thể hiện niềm tự hào quá mức về bản thân, khả năng hoặc sở hữu của một người.
    • Niềm tự hào, điều đáng kiêu hãnh: Một thứ người ta có thể chính đáng tự hào về .
  2. Động từ:

    • Khoe khoang, khoác lác: Nói về những thành tích, phẩm chất hoặc tài sản của bản thân một cách tự hào, thường quá mức cần thiết.
    • Tự hào , kiêu hãnh : Sở hữu một điều đó đặc biệt hoặc đáng tự hào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His claim about climbing the mountain alone was just an empty boast. (Tuyên bố của anh ta về việc một mình leo núi chỉ lời khoe khoang rỗng tuếch.)
    • The city's main boast is its beautiful ancient architecture. (Điều đáng tự hào chính của thành phố kiến trúc cổ đẹp đẽ của .)
  • Động từ:

    • He constantly boasts about his expensive car. (Anh ta liên tục khoe khoang về chiếc xe hơi đắt tiền của mình.)
    • The library boasts the largest collection of historical documents in the country. (Thư viện tự hào bộ sưu tập tài liệu lịch sử lớn nhất cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to boast of/about something": khoe khoang về điều đó.

    • She is always boasting about her children's achievements. ( ấy lúc nào cũng khoe khoang về thành tích của các con mình.)
  • "to have something to boast about": có điều đó đáng để tự hào/khoe.

    • After winning the championship, the team finally had something to boast about. (Sau khi giành chứcđịch, đội bóng cuối cùng cũng có điều đáng để tự hào.)
Biến thể từ gần giống
  • Boastful (adj): thích khoe khoang, hay khoác lác.

    • He is a boastful person who talks only about himself. (Anh ta một người thích khoe khoang, chỉ nói về bản thân.)
  • Boastfully (adv): một cách khoe khoang.

    • He announced his promotion boastfully. (Anh ấy thông báo về việc thăng chức của mình một cách khoe khoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Brag (v/n): khoe khoang, nói khoác (nghĩa gần như tương đương, thường mang tính tiêu cực hơn).
  • Show off (v): khoe mẽ, phô trương.
  • Crow (v): khoe khoang một cách hả hê (thường về chiến thắng).
Từ trái nghĩa
  • Belittle (v): hạ thấp, coi thường.
  • Downplay (v): giảm nhẹ tầm quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "boast")

Thành ngữ liên quan
  • Great boast, small roast: (Thành ngữ) Chỉ nói hay, làm dở; trăm voi không được bát nước xáo.
    • He promised a lot but delivered littlegreat boast, small roast. (Anh ta hứa rất nhiều nhưng thực hiện rất ítđúng chỉ nói hay làm dở.)
boast

She was boasting about her new hat at the party.

danh từ
  1. lời nói khoác
  2. sự khoe khoang
    • to make boast of something
      khoe khoang cái
  3. niềm tự kiêu, niềm kiêu hãnh

Idioms

  • great boast, small roast
    (tục ngữ) trăm voi không được bát nước xáo
danh từ
  1. khoe khoang, khoác lác
  2. tự kiêu, lấy làm kiêu hãnh (về cái )