beast

/bi:st/
Học thuật
Thân thiện
beast

A hunter cautiously tracks a wild beast through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thú vật, súc vật: Một sinh vật sống, thường động vật lớn, không phải con người. Đặc biệt chỉ những loài hoang dã hoặc có vẻ ngoài hung dữ.
    • Người hung bạo, tàn nhẫn: Dùng để chỉ một người hành vi thô bạo, độc ác hoặc thiếu văn minh.
    • Thú tính: Phần bản năng, hung dữ hoặc thấp kém trong bản chất con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thú vật):

    • The lion is often called the king of beasts. (Sư tử thường được gọi là chúa tể muôn loài.)
    • We heard a strange beast howling in the forest at night. (Chúng tôi nghe thấy tiếng một con thú kỳ lạ trong rừng vào ban đêm.)
  • Danh từ (Người hung bạo):

    • He was a beast to his employees. (Hắn ta một kẻ hung bạo với nhân viên của mình.)
    • Don't be such a beast! Let the children play. (Đừng hành xử như một kẻ thô bạo như vậy! Hãy để bọn trẻ chơi.)
  • Danh từ (Thú tính):

    • Alcohol sometimes brings out the beast in him. (Rượu đôi khi làm trỗi dậy thú tính trong con người anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the beast within": cụm từ ẩn dụ chỉ phần bản năng nguyên thủy, hung dữ hoặc tội lỗi tiềm ẩn bên trong mỗi con người.

    • He struggled to control the beast within. (Anh ấy vật lộn để kiểm soát con thú bên trong mình.)
  • "beast of burden": thú chở hàng, thú cưỡi (như lừa, la, lạc đà).

    • For centuries, the donkey has been used as a beast of burden. (Trong nhiều thế kỷ, con lừa đã được sử dụng như một con thú chở hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Beastly (tính từ): (1) giống thú vật, hung tợn; (2) (thông tục) rất khó chịu, tồi tệ.

    • He was accused of beastly behavior. (Hắn bị buộc tội hành vi thú tính.)
    • We're having beastly weather this week. (Tuần này chúng tôi gặp thời tiết rất tồi tệ.)
  • Beastliness (danh từ): sự hung bạo, thú tính.

Từ đồng nghĩa
  • Animal: động vật, thú (nghĩa trung lập hơn).
  • Brute: thú vật; kẻ hung bạo (nhấn mạnh sự thiếu lý trí).
  • Monster: quái vật, ác quỷ (thường có nghĩa mạnh hơn, đáng sợ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "beast")

Thành ngữ liên quan
  • A beast of a...: dùng để nhấn mạnh một thứ đó rất lớn, rất khó khăn hoặc đáng sợ.

    • That's a beast of a problem to solve. (Đó một vấn đề cực kỳ khó giải quyết.)
    • He drives a beast of a truck. (Anh ta lái một chiếc xe tải cực kỳ to lớn.)
  • Beauty and the Beast: "Người đẹp quái vật", một câu chuyện cổ tích nổi tiếng, thường dùng để chỉ sự tương phản giữa vẻ đẹp sự xấu xí/thô bạo.

    • Their relationship was like Beauty and the Beast. (Mối quan hệ của họ giống như Người đẹp quái vật.)
beast

A hunter cautiously tracks a wild beast through the forest.

danh từ
  1. thú vật, súc vật
    • beast of prey
      thú săn mồi
  2. (số nhiều không đổi) thú nuôi, gia súc
  3. người hung bạo
  4. người mình ghét

Idioms

  • the Beast
    kẻ thù của Chúa
  • the beast
    thú tính (trong con người)