pest

/pest/
Học thuật
Thân thiện
pest

The gardener inspects a leaf for garden pests.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật gây hại: Một loài côn trùng, động vật nhỏ hoặc các sinh vật khác tấn công phá hoại cây trồng, thực phẩm, vật nuôi hoặc tài sản.
    • Người quấy rầy, phiền toái: (Nghĩa bóng) Một người gây khó chịu, phiền phức hoặc làm phiền người khác một cách dai dẳng.
    • Dịch bệnh, tai họa: (Từ hiếm) Một căn bệnh dịch nguy hiểm, lây lan nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sinh vật gây hại):

    • Aphids are common pests in rose gardens. (Rệp loài gây hại phổ biến trong các vườn hoa hồng.)
    • We need to control these pests before they destroy the entire crop. (Chúng ta cần kiểm soát những sinh vật gây hại này trước khi chúng phá hủy toàn bộ vụ mùa.)
  • Danh từ (Người quấy rầy):

    • That telemarketer is such a pest, calling during dinner every night. (Người tiếp thị qua điện thoại đó thật phiền toái, gọi điện vào giờ ăn tối mỗi tối.)
    • Stop being a pest and let me finish my work. (Đừng quấy rầy nữa để tôi hoàn thành công việc.)
  • Danh từ (Dịch bệnh):

    • In the Middle Ages, the pest ravaged entire cities. (Vào thời Trung Cổ, dịch bệnh đã tàn phá các thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pest control": việc kiểm soát dịch hại, diệt trừ sinh vật gây hại.

    • The restaurant hired a company for monthly pest control. (Nhà hàng đã thuê một công ty để kiểm soát dịch hại hàng tháng.)
  • "To be a pest": trở thành một mối phiền toái.

    • I don't want to be a pest, but could you answer my question? (Tôi không muốn làm phiền, nhưng anh có thể trả lời câu hỏi của tôi được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Pester (động từ): quấy rầy, làm phiền ai đó một cách dai dẳng.

    • The child pestered his mother for a new toy. (Đứa trẻ quấy rầy mẹ để đòi một món đồ chơi mới.)
  • Pestilent (tính từ): gây chết người, độc hại (như dịch bệnh); (nghĩa bóng) gây phiền toái.

    • The pestilent disease spread rapidly. (Căn bệnh chết người lây lan nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh vật gây hại: Vermin (sinh vật gây hại), insect (côn trùng - trong ngữ cảnh gây hại), bug (con bọ).
  • Người quấy rầy: Nuisance (kẻ gây phiền toái), annoyance (người/việc gây khó chịu), bother (kẻ làm phiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pest" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "pester").

Thành ngữ liên quan
  • "Pest of a...": dùng để nhấn mạnh ai/điều đó rất phiền phức.
    • He's a pest of a neighbor, always complaining about noise. (Hắn ta đúng một người hàng xóm phiền toái, lúc nào cũng phàn nàn về tiếng ồn.)
pest

The gardener inspects a leaf for garden pests.

danh từ
  1. người làm hại, vật làm hại
    • garden pests
      sâu chuột làm hại vườn
  2. (nghĩa bóng) tai hoạ
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) pestilence