pasty

/'pwsti/
Học thuật
Thân thiện
pasty

A baker holds a warm pasty fresh from the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chả nướng bọc bột: Một loại bánh nhỏ có nhân thịt, thường được gói trong bột nướng, nguồn gốc từ Cornwall, Anh.
    • Miếng dán: (Thường dùng số nhiều: pasties) Một trong một cặp miếng dán dính được dùng để che núm vú của công thoát y.
  2. Tính từ:

    • Sền sệt, nhão (như bột nhão): tính chất dính đặc, giống như hỗn hợp bột nhão.
    • Xanh xao, nhợt nhạt: Màu da trông không khỏe mạnh, thiếu sắc hồng, thường do ốm yếu hoặc sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I bought a traditional Cornish pasty for lunch. (Tôi đã mua một chiếc chả nướng bọc bột kiểu Cornwall truyền thống cho bữa trưa.)
    • The dancer's costume included decorative pasties. (Trang phục của công bao gồm những miếng dán trang trí.)
  • Tính từ:

    • The mixture became pasty after adding too much flour. (Hỗn hợp trở nên sền sệt sau khi cho quá nhiều bột.)
    • He looked pasty and tired after working all night. (Anh ấy trông xanh xao mệt mỏi sau khi làm việc cả đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pasty-faced": (Tính từ) khuôn mặt nhợt nhạt, xanh xao.
    • The sick child was pasty-faced and listless. (Đứa trẻ bị ốm khuôn mặt nhợt nhạt uể oải.)
Biến thể từ gần giống
  • Pastiness (danh từ): Trạng thái sền sệt hoặc sự nhợt nhạt.
  • Meat pie (danh từ): Bánh nhân thịt (từ đồng nghĩa cho nghĩa danh từ chỉ thức ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa sền sệt): Sticky, gluey, doughy.
  • Tính từ (nghĩa xanh xao): Pale, pallid, wan, ashen.
  • Danh từ (nghĩa bánh): Turnover, meat pie.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pasty")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pasty")

pasty

A baker holds a warm pasty fresh from the oven.

danh từ
  1. chả nướng bọc bột
tính từ
  1. sền sệt, nhão (như bột nhão...)
  2. xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty-faced)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "pasty"

Từ có nhắc đến "pasty"