past
/pɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về thời gian đã qua, không còn hiện tại: Chỉ một sự việc, thời điểm, hoặc khoảng thời gian đã xảy ra trước thời điểm nói.
- Đã qua, đã kết thúc: Chỉ một trạng thái hoặc tình huống không còn tồn tại.
- (Ngôn ngữ học) Quá khứ: Dùng để mô tả các hình thái ngữ pháp liên quan đến thời quá khứ.
Danh từ:
- Quá khứ, dĩ vãng: Khoảng thời gian đã trôi qua trước hiện tại.
- (Ngôn ngữ học) Thời quá khứ: Một thì của động từ dùng để diễn tả hành động đã xảy ra.
Phó từ:
- Qua, ngang qua: Diễn tả chuyển động từ một bên này sang bên kia của một điểm hoặc địa điểm.
Giới từ:
- Qua (một địa điểm): Chỉ vị trí vượt ra ngoài hoặc di chuyển ngang qua một điểm nào đó.
- Sau, hơn (một thời điểm): Chỉ thời gian vượt quá một mốc cụ thể.
- Vượt quá (một giới hạn): Chỉ vượt ra ngoài khả năng, phạm vi, hoặc mức độ nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I have been very busy for the past week. (Tôi đã rất bận rộn trong tuần qua.)
- His glory days are past. (Những ngày vinh quang của anh ấy đã qua rồi.)
- In the sentence "She walked home", "walked" is a past tense verb. (Trong câu "Cô ấy đã đi bộ về nhà", "walked" là một động từ ở thì quá khứ.)
Danh từ:
- We should learn from the past. (Chúng ta nên học hỏi từ quá khứ.)
- In English, the simple past is used for completed actions. (Trong tiếng Anh, thì quá khứ đơn được dùng cho các hành động đã hoàn thành.)
Phó từ:
- He waved as he drove past. (Anh ấy vẫy tay khi lái xe đi qua.)
Giới từ:
- Her house is just past the school. (Nhà cô ấy ở ngay phía sau trường học.)
- It's ten minutes past three. (Bây giờ là ba giờ mười phút rồi.)
- Her rudeness is past belief. (Sự thô lỗ của cô ta vượt quá sức tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a thing of the past": một thứ đã lỗi thời, không còn tồn tại.
- With smartphones, payphones have become a thing of the past. (Với điện thoại thông minh, điện thoại công cộng đã trở thành một thứ của quá khứ.)
- "past it" (thông tục): quá già, không còn đủ năng lực như trước.
- Some people think that athlete is past it. (Một số người nghĩ vận động viên đó đã hết thời rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Past participle (n): Quá khứ phân từ (một dạng động từ).
- "Written" is the past participle of "write". ("Written" là quá khứ phân từ của "write".)
- Past tense (n): Thì quá khứ.
- We are learning about the simple past tense. (Chúng tôi đang học về thì quá khứ đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ: bygone (đã qua), former (trước đây), previous (trước đó), earlier (trước kia).
- Giới từ: beyond (vượt quá, phía bên kia), after (sau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "past" thường không kết hợp để tạo phrasal verb theo cách của một động từ, mà thường đứng sau động từ để chỉ phương hướng hoặc vị trí.) - Go past: Đi qua, vượt qua. - You'll see the library after you go past the park. (Bạn sẽ thấy thư viện sau khi đi qua công viên.)
Thành ngữ liên quan
- Live in the past: Sống trong quá khứ, không chấp nhận hiện tại.
- He needs to stop living in the past and move on. (Anh ấy cần ngừng sống trong quá khứ và tiến lên phía trước.)
- Past master: Bậc thầy, người rất giỏi về việc gì.
- She is a past master at negotiation. (Cô ấy là một bậc thầy về đàm phán.)
tính từ
- (thuộc) quá khứ, đã qua, (thuộc) dĩ vãng
- for the past few daysmấy ngày qua
- his pain is past nowcơn đau của anh ấy đã qua rồi
- (ngôn ngữ học) quá khứ
- past tensethói quá khứ
- past participleđộng tính từ quá khứ
danh từ
- quá khứ, dĩ vãng; quá khứ không hay ho gì
- (ngôn ngữ học) ((thường) the past) thời quá khứ
phó từ
- qua
- to walk pastđi qua
- to run pastchạy qua
- quá
- the train is past duexe lửa quá giờ rồi mà chưa đến
giới từ
- quá, vượt, quá, hơn
- it is past sixđã quá sáu giờ hơn
- he is past fiftyông ta đã hơn (ngoài) năm mươi
- past endurancevượt quá sự chịu đựng, không thể chịu đựng nổi
- qua
- to run past the housechạy qua nhà