future

/'fju:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
future

She is saving money for her future.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thời gian sắp tới, những sự kiện chưa xảy ra: "future" chỉ khoảng thời gian sẽ đến sau thời điểm hiện tại những điều sẽ xảy ra trong khoảng thời gian đó.
    • (Thương mại) Hợp đồng giao sau: Trong lĩnh vực tài chính, "future" có thể chỉ một thỏa thuận mua bán hàng hóa với mức giá được định trước cho một thời điểm giao hàng trong tương lai.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc sẽ xảy ra trong thời gian sắp tới: "future" mô tả một cái đó liên quan đến thời gian phía trước, chưa diễn ra.
    • (Ngữ pháp) Thì tương lai: Trong ngữ pháp, "future" dùng để chỉ thì của động từ diễn tả hành động chưa xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We should plan for the future. (Chúng ta nên lên kế hoạch cho tương lai.)
    • He invested in oil futures. (Anh ấy đã đầu vào hợp đồng dầu giao sau.)
  • Tính từ:

    • Her future husband is a doctor. (Chồng sắp cưới của ấy một bác sĩ.)
    • In English, "will" and "be going to" are used to form the future tense. (Trong tiếng Anh, "will" "be going to" được dùng để tạo thành thì tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the near/distant future": trong tương lai gần/xa.

    • The company plans to expand in the near future. (Công ty dự định mở rộng trong tương lai gần.)
  • "future prospects": triển vọng tương lai.

    • The job offers excellent future prospects. (Công việc này mang lại triển vọng tương lai tuyệt vời.)
  • "to have a future in something": tương lai trong lĩnh vực .

    • She has a bright future in medicine. ( ấy một tương lai tươi sáng trong ngành y.)
Biến thể từ gần giống
  • Futuristic (adj): tính chất tương lai, rất hiện đại tiên tiến.

    • The building has a futuristic design. (Tòa nhà một thiết kế mang tính tương lai.)
  • Futurity (n): (từ trang trọng, ít dùng) trạng thái hoặc thời gian tương lai.

    • We are planning for the futurity of our children. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho tương lai của con cái mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Time to come: thời gian sắp tới (danh từ).
  • Forthcoming: sắp tới, sắp xảy ra (tính từ).
  • Upcoming: sắp diễn ra (tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "future")

Thành ngữ liên quan
  • The future is bright: Tương lai tươi sáng.

    • Work hard now, and the future will be bright. (Hãy làm việc chăm chỉ ngay bây giờ, tương lai sẽ tươi sáng.)
  • Future is in someone's hands: Tương lai nằm trong tay ai đó.

    • Your future is in your own hands. (Tương lai của bạn nằm trong chính tay bạn.)
future

She is saving money for her future.

tính từ
  1. tương lai
    • future tense
      (ngôn ngữ học) thời tương lai
    • future state
      kiếp sau
    • future wife
      vợ sắp cưới
danh từ
  1. tương lai
  2. (số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau
  3. hợp đông về hàng hoá bán giao sau

Idioms

  • for the future
  • in future
    về sau này, trong tương lai