prospective

/prospective/
Học thuật
Thân thiện
prospective

A prospective student tours the university campus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tương lai, sẽ xảy ra hoặc hiệu lực trong thời gian sắp tới: Dùng để mô tả một điều đó dự kiến, dự tính hoặc liên quan đến thời gian sắp đến, chưa diễn ra ở hiện tại.
    • khả năng hoặc dự kiến sẽ trở thành: Dùng để chỉ một người hoặc một thứ triển vọng, khả năng cao sẽ đảm nhận một vai trò hoặc trạng thái cụ thể nào đó trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This law is purely prospective. (Đạo luật này chỉ hiệu lực trong tương lai.)
    • The company discussed its prospective earnings for the next quarter. (Công ty đã thảo luận về khoản thu nhập dự kiến trong quý tới.)
    • She is a prospective student at the university. ( ấy một sinh viên tương lai của trường đại học.)
    • We met with the prospective buyers of the house. (Chúng tôi đã gặp những người khả năng mua ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prospective application": Việc áp dụng (một luật, quy định) chỉ cho các sự việc xảy ra trong tương lai, không áp dụng ngược về quá khứ.

    • The court ruled that the new policy should have prospective application only. (Tòa án phán quyết rằng chính sách mới chỉ nên được áp dụng cho tương lai.)
  • "Prospective study": Một nghiên cứu theo chiều dọc, theo dõi các đối tượng từ hiện tại vào tương lai để quan sát kết quả.

    • The doctors conducted a prospective study on the effects of the vaccine. (Các bác sĩ đã tiến hành một nghiên cứu tương lai về tác dụng của vắc-xin.)
Biến thể từ gần giống
  • Prospect (danh từ): Viễn cảnh, triển vọng, khả năng xảy ra trong tương lai; hoặc một ứng viên, khách hàng tiềm năng.

    • There is a prospect of rain tomorrow. ( triển vọng ngày mai sẽ mưa.)
    • He is a likely prospect for the managerial position. (Anh ấy một ứng viên tiềm năng cho vị trí quản lý.)
  • Prospectively (trạng từ): Một cách tính chất tương lai, áp dụng cho tương lai.

    • The rule will be applied prospectively. (Quy định sẽ được áp dụng cho tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Future: Tương lai (nhấn mạnh thời gian sắp tới).
  • Expected: Được mong đợi, dự kiến.
  • Potential: Tiềm năng, khả năng (nhấn mạnh khả năng chưa hiện thực hóa).
  • Forthcoming: Sắp tới, sắp xảy ra.
Từ trái nghĩa
  • Retrospective: tính chất hồi cứu, nhìn về quá khứ hoặc áp dụng cho quá khứ.
  • Current: Hiện tại, hiện thời.
  • Actual: Thực tế, đang tồn tại.
prospective

A prospective student tours the university campus.

tính từ
  1. (thuộc) tương lai, sẽ tới về sau
    • this law is purely prospective
      đạo luật này chỉ áp dụngtương lai
    • the prospective profit
      món lãi tương lai, món lãi về sau

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống