likely
/'laikli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có khả năng xảy ra, có thể: Dùng để chỉ điều gì đó có xác suất cao là đúng hoặc sẽ xảy ra.
- Thích hợp, phù hợp: Dùng để chỉ người hoặc vật có vẻ phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể.
- Có vẻ có năng lực, có triển vọng: Dùng để mô tả một người trông có vẻ tài năng hoặc có tiềm năng.
Phó từ:
- Rất có thể, chắc là: Dùng để diễn đạt một khả năng cao, thường đi với 'most', 'very', 'quite'.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- A likely outcome of the talks is a new agreement. (Một kết quả có khả năng xảy ra của các cuộc đàm phán là một thỏa thuận mới.)
- This is the most likely spot for a picnic. (Đây là chỗ phù hợp nhất cho một buổi dã ngoại.)
- He's a likely candidate for the promotion. (Anh ấy là một ứng viên có triển vọng cho sự thăng tiến.)
Phó từ:
- She will very likely be late. (Cô ấy rất có thể sẽ đến muộn.)
- "Will it rain?" - "Most likely." ("Trời sẽ mưa chứ?" - "Chắc là vậy.")
Các cách sử dụng nâng cao
"A likely story": Một câu chuyện có vẻ đáng tin nhưng thường được dùng với sự mỉa mai, hoài nghi.
- He said the dog ate his homework? That's a likely story! (Nó nói con chó đã ăn bài tập về nhà của nó ư? Nghe có vẻ đáng tin đấy! - nói mỉa)
"As likely as not": Rất có thể, hầu như chắc chắn.
- As likely as not, the meeting will be postponed. (Rất có thể, cuộc họp sẽ bị hoãn.)
Biến thể và từ gần giống
Likelihood (Danh từ): Khả năng xảy ra, xác suất.
- There's a high likelihood of success. (Có khả năng thành công rất cao.)
Unlikely (Tính từ): Không chắc, khó có khả năng xảy ra (trái nghĩa).
- It's unlikely to snow in summer. (Khó có khả năng tuyết rơi vào mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Probable (Tính từ): Có thể xảy ra, chắc hẳn.
- Promising (Tính từ): Đầy hứa hẹn, có triển vọng (nghĩa "có vẻ có năng lực").
- Probably (Phó từ): Có lẽ, rất có thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'likely' vì nó chủ yếu là tính từ/phó từ. Các cụm thường là cấu trúc như "be likely to do something".)
Thành ngữ liên quan
- Not likely!: Chắc chắn là không! (Cách nói nhấn mạnh sự từ chối hoặc nghi ngờ).
- "Will you lend him money?" - "Not likely!" ("Bạn sẽ cho anh ta mượn tiền chứ?" - "Chắc chắn là không!")
tính từ
- chắc đúng, có lẽ đúng, có lẽ thật
- that is not likelyđiều đó không chắc đúng chút nào
- có thể
- he is not likely to come nowcó thể là nó không đến bây giờ
- thích hợp, đúng với
- the most likely (the likeliest) place for campingchỗ thích hợp nhất để cắm trại
- có vẻ có năng lực
- a likely young ladmột thanh niên trông có vẻ có năng lực
phó từ
- có thể, chắc
- is it going to rains? - very likelytrời sắp mưa chăng? rất có thể