likely

/'laikli/
Học thuật
Thân thiện
likely

It is likely to rain this afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khả năng xảy ra, có thể: Dùng để chỉ điều đó xác suất cao đúng hoặc sẽ xảy ra.
    • Thích hợp, phù hợp: Dùng để chỉ người hoặc vật có vẻ phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể.
    • Có vẻ năng lực, triển vọng: Dùng để mô tả một người trông có vẻ tài năng hoặc tiềm năng.
  2. Phó từ:

    • Rất có thể, chắc : Dùng để diễn đạt một khả năng cao, thường đi với 'most', 'very', 'quite'.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • A likely outcome of the talks is a new agreement. (Một kết quả khả năng xảy ra của các cuộc đàm phán một thỏa thuận mới.)
    • This is the most likely spot for a picnic. (Đây chỗ phù hợp nhất cho một buổi ngoại.)
    • He's a likely candidate for the promotion. (Anh ấy một ứng viên triển vọng cho sự thăng tiến.)
  • Phó từ:

    • She will very likely be late. ( ấy rất có thể sẽ đến muộn.)
    • "Will it rain?" - "Most likely." ("Trời sẽ mưa chứ?" - "Chắc vậy.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A likely story": Một câu chuyện có vẻ đáng tin nhưng thường được dùng với sự mỉa mai, hoài nghi.

    • He said the dog ate his homework? That's a likely story! ( nói con chó đã ăn bài tập về nhà của ư? Nghe có vẻ đáng tin đấy! - nói mỉa)
  • "As likely as not": Rất có thể, hầu như chắc chắn.

    • As likely as not, the meeting will be postponed. (Rất có thể, cuộc họp sẽ bị hoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Likelihood (Danh từ): Khả năng xảy ra, xác suất.

    • There's a high likelihood of success. ( khả năng thành công rất cao.)
  • Unlikely (Tính từ): Không chắc, khó khả năng xảy ra (trái nghĩa).

    • It's unlikely to snow in summer. (Khó khả năng tuyết rơi vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Probable (Tính từ): Có thể xảy ra, chắc hẳn.
  • Promising (Tính từ): Đầy hứa hẹn, triển vọng (nghĩa "có vẻ năng lực").
  • Probably (Phó từ): Có lẽ, rất có thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'likely' chủ yếu tính từ/phó từ. Các cụm thường cấu trúc như "be likely to do something".)

Thành ngữ liên quan
  • Not likely!: Chắc chắn không! (Cách nói nhấn mạnh sự từ chối hoặc nghi ngờ).
    • "Will you lend him money?" - "Not likely!" ("Bạn sẽ cho anh ta mượn tiền chứ?" - "Chắc chắn không!")
likely

It is likely to rain this afternoon.

tính từ
  1. chắc đúng, có lẽ đúng, có lẽ thật
    • that is not likely
      điều đó không chắc đúng chút nào
  2. có thể
    • he is not likely to come now
      có thể không đến bây giờ
  3. thích hợp, đúng với
    • the most likely (the likeliest) place for camping
      chỗ thích hợp nhất để cắm trại
  4. có vẻ năng lực
    • a likely young lad
      một thanh niên trông có vẻ năng lực
phó từ
  1. có thể, chắc
    • is it going to rains? - very likely
      trời sắp mưa chăng? rất có thể