promising

/promising/
Học thuật
Thân thiện
promising

The young artist shows a promising portfolio to her mentor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy hứa hẹn, đầy triển vọng: Chỉ một người, sự vật hoặc tình huống dấu hiệu tốt, cho thấy khả năng thành công hoặc phát triển tốt đẹp trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a promising young artist. ( ấy một nghệ sĩ trẻ đầy triển vọng.)
    • The early results of the experiment are very promising. (Các kết quả ban đầu của thí nghiệm rất đầy hứa hẹn.)
    • He has a promising future ahead of him. (Anh ấy một tương lai đầy hứa hẹn phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look/seem promising": trông có vẻ đầy hứa hẹn.

    • The new business proposal looks promising. (Đề xuất kinh doanh mới trông có vẻ đầy hứa hẹn.)
  • "a promising start": một khởi đầu đầy triển vọng.

    • The team made a promising start to the season. (Đội bóng đã một khởi đầu mùa giải đầy triển vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Promise (n): lời hứa; tiềm năng, triển vọng.

    • His work shows great promise. (Tác phẩm của anh ấy cho thấy triển vọng rất lớn.)
  • Promise (v): hứa hẹn; báo trước, cho thấy dấu hiệu (của điều tốt đẹp).

    • The clear morning promised a beautiful day. (Buổi sáng trong lành hứa hẹn một ngày đẹp trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Hopeful: đầy hy vọng, triển vọng.
  • Encouraging: đáng khích lệ, đầy hứa hẹn.
  • Bright: tươi sáng, sáng sủa (về tương lai).
Từ trái nghĩa
  • Unpromising: không triển vọng, không đầy hứa hẹn.
  • Hopeless: vô vọng.
  • Discouraging: làm nản lòng, không khả quan.
promising

The young artist shows a promising portfolio to her mentor.

tính từ
  1. đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
    • promising future
      tương lai đầy hứa hẹn
    • a promising student
      một học sinh đại học đầy triển vọng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "promising"