promising
/promising/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy hứa hẹn, đầy triển vọng: Chỉ một người, sự vật hoặc tình huống có dấu hiệu tốt, cho thấy khả năng thành công hoặc phát triển tốt đẹp trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a promising young artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ trẻ đầy triển vọng.)
- The early results of the experiment are very promising. (Các kết quả ban đầu của thí nghiệm rất đầy hứa hẹn.)
- He has a promising future ahead of him. (Anh ấy có một tương lai đầy hứa hẹn phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look/seem promising": trông có vẻ đầy hứa hẹn.
- The new business proposal looks promising. (Đề xuất kinh doanh mới trông có vẻ đầy hứa hẹn.)
"a promising start": một khởi đầu đầy triển vọng.
- The team made a promising start to the season. (Đội bóng đã có một khởi đầu mùa giải đầy triển vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Promise (n): lời hứa; tiềm năng, triển vọng.
- His work shows great promise. (Tác phẩm của anh ấy cho thấy triển vọng rất lớn.)
Promise (v): hứa hẹn; báo trước, cho thấy dấu hiệu (của điều gì tốt đẹp).
- The clear morning promised a beautiful day. (Buổi sáng trong lành hứa hẹn một ngày đẹp trời.)
Từ đồng nghĩa
- Hopeful: đầy hy vọng, có triển vọng.
- Encouraging: đáng khích lệ, đầy hứa hẹn.
- Bright: tươi sáng, sáng sủa (về tương lai).
Từ trái nghĩa
- Unpromising: không có triển vọng, không đầy hứa hẹn.
- Hopeless: vô vọng.
- Discouraging: làm nản lòng, không khả quan.
tính từ
- đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
- promising futuretương lai đầy hứa hẹn
- a promising studentmột học sinh đại học đầy triển vọng