hopeful

/'houpful/
Học thuật
Thân thiện
hopeful

A young student feels hopeful about her upcoming exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đầy hy vọng, tràn trề hy vọng: Trạng thái cảm xúc tin tưởng mong đợi một điều tốt đẹp sẽ xảy ra.
    • Đầy hứa hẹn, triển vọng: Dùng để mô tả một người, tình huống hoặc điều đó khả năng cao sẽ thành công hoặc mang lại kết quả tốt.
  2. Danh từ:

    • Người triển vọng, người đầy hy vọng: Một người, đặc biệt người trẻ, được kỳ vọng sẽ thành công trong một lĩnh vực nào đó, hoặc một người đang mong muốn đạt được một vị trí, cơ hội cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She gave me a hopeful smile. ( ấy nở một nụ cười đầy hy vọng với tôi.)
    • The doctors are hopeful about his recovery. (Các bác sĩ rất hy vọng về sự hồi phục của anh ấy.)
    • He is a hopeful candidate for the scholarship. (Anh ấy một ứng viên đầy triển vọng cho học bổng.)
  • Danh từ:

    • Several young hopefuls auditioned for the lead role. (Nhiều người trẻ đầy triển vọng đã thử vai cho vai chính.)
    • The company hired many management hopefuls. (Công ty đã tuyển nhiều người kỳ vọng vào vị trí quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hopeful that...": hy vọng rằng...

    • We are hopeful that the negotiations will succeed. (Chúng tôi hy vọng rằng các cuộc đàm phán sẽ thành công.)
  • "in a hopeful mood/tone": với tâm trạng/giọng điệu đầy hy vọng.

    • She spoke about her plans in a hopeful tone. ( ấy nói về kế hoạch của mình với một giọng điệu đầy hy vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hopefully (trạng từ): một cách đầy hy vọng; (thường dùng để bắt đầu câu) hy vọng rằng.

    • She waited hopefully for good news. ( ấy chờ đợi tin tốt một cách đầy hy vọng.)
    • Hopefully, it won't rain tomorrow. (Hy vọng rằng ngày mai trời sẽ không mưa.)
  • Hopefulness (danh từ): sự tràn đầy hy vọng.

    • Her hopefulness was contagious. (Sự tràn đầy hy vọng của ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Optimistic: lạc quan.
    • Promising: đầy hứa hẹn, triển vọng.
    • Confident: tự tin.
  • Danh từ:

    • Aspirant: người tham vọng, người khao khát.
    • Candidate: ứng viên.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Hopeless: tuyệt vọng, vô vọng.
    • Pessimistic: bi quan.
    • Unpromising: không triển vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hopeful")

Thành ngữ liên quan
  • A ray of hope: Một tia hy vọng.

    • The new treatment offered a ray of hope for patients. (Phương pháp điều trị mới mang lại một tia hy vọng cho bệnh nhân.)
  • Hope against hope: Hy vọng một cách khó khăn, vẫn hy vọng cơ hội rất nhỏ.

    • They hoped against hope that their son was still alive. (Họ vẫn hy vọng khó khăn rằng con trai họ vẫn còn sống.)
hopeful

A young student feels hopeful about her upcoming exam.

tính từ
  1. hy vọng, đầy hy vọng
    • to be (feel) hopeful about the future
      đầy hy vọngtương lai
  2. đầy hứa hẹn, triển vọng
    • the future seems very hopeful
      tương lai có vẻ hứa hẹn lắm
    • a hopeful pupil
      một học sinh triển vọng
danh từ, (thường) quồn người có triển vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hopeful"