anticipative
/æn'tisipeitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mong đợi, chờ đợi: Trạng thái hoặc cảm giác mong chờ, trông ngóng một điều gì đó sắp xảy ra.
- Làm trước, nói trước: Hành động được thực hiện hoặc lời nói được thốt ra trước một sự kiện hoặc thời điểm dự kiến.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đang mong đợi những món quà ngày lễ của chúng.)
- (Cô ấy nở một nụ cười đầy mong đợi khi nghe tin tốt.)
- (Những hành động làm trước của anh ấy đã giúp đội chuẩn bị cho những thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be anticipative of something": mong đợi, trông chờ điều gì đó.
- The whole nation was anticipative of the election results. (Cả nước đang mong đợi kết quả bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Anticipate (động từ): đoán trước, mong đợi, làm trước.
- We anticipate a large crowd at the event. (Chúng tôi dự đoán sẽ có đám đông lớn tại sự kiện.)
- Anticipation (danh từ): sự mong đợi, sự dự đoán trước.
- He waited in anticipation. (Anh ấy chờ đợi trong sự mong đợi.)
- Anticipatory (tính từ): (có nghĩa tương tự "anticipative") thuộc về sự mong đợi, dự đoán trước.
- She felt an anticipatory excitement. (Cô ấy cảm thấy một sự phấn khích đầy mong đợi.)
Từ đồng nghĩa
- Expectant: đang mong đợi, trông chờ.
- Hopeful: đầy hy vọng.
- Forward-looking: hướng về tương lai, có tầm nhìn xa.
Thành ngữ liên quan
(Từ "anticipative" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng động từ "anticipate" hoặc danh từ "anticipation".) - In anticipation of: để chuẩn bị cho, vì mong đợi. - She saved money in anticipation of her trip. (Cô ấy tiết kiệm tiền để chuẩn bị cho chuyến đi của mình.)
tính từ
- làm trước; nói trước
- trước lúc, trước kỳ hạn
- mong đợi, chờ đợi
- to be anticipative of somethingmong đợi cái gì