bright

/brait/
Học thuật
Thân thiện
bright

The bright sun shines over a field of yellow flowers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sáng, sáng chói: nhiều ánh sáng, phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng mạnh.
    • Tươi, rực rỡ: màu sắc mạnh mẽ, sống động thu hút ánh nhìn.
    • Sáng sủa, rạng rỡ: Thể hiện sự vui vẻ, lạc quan hoặc có vẻ ngoài tươi tắn.
    • Thông minh, sáng dạ, nhanh trí: trí tuệ nhanh nhạy, dễ tiếp thu học hỏi.
    • Lành lợi, hoạt bát: tính cách vui vẻ, năng động nhanh nhẹn.
  2. Phó từ:

    • Một cách sáng chói, sáng ngời: Ở trạng thái hoặc theo cách thức tỏa ra ánh sáng rực rỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The bright sun warmed the beach. (Mặt trời sáng chói sưởi ấm bãi biển.)
    • She wore a bright yellow dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu vàng tươi đến bữa tiệc.)
    • He has a bright future ahead of him. (Anh ấy một tương lai rực rỡ phía trước.)
    • My youngest sister is a very bright student. (Em gái út của tôi một học sinh rất thông minh.)
    • Her bright personality makes everyone happy. (Tính cách vui tươi của ấy khiến mọi người đều vui vẻ.)
  • Phó từ:

    • The stars shone bright in the night sky. (Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To look on the bright side": Nhìn vào mặt tích cực, lạc quan.
    • Even when things go wrong, try to look on the bright side. (Ngay cả khi mọi thứ trở nên tồi tệ, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Brighten (động từ): Làm sáng lên, trở nên tươi sáng hơn.
    • A fresh coat of paint will brighten the room. (Một lớp sơn mới sẽ làm căn phòng sáng lên.)
  • Brightly (phó từ): Một cách sáng sủa, rực rỡ.
    • The lanterns were shining brightly. (Những chiếc đèn lồng đang tỏa sáng rực rỡ.)
  • Brightness (danh từ): Độ sáng, sự sáng chói.
    • Adjust the brightness of your screen. (Hãy điều chỉnh độ sáng của màn hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiant (adj): Rạng rỡ, tỏa sáng (thường chỉ khuôn mặt, ánh sáng).
  • Vivid (adj): Sống động, rực rỡ (thường chỉ màu sắc).
  • Intelligent (adj): Thông minh (nghĩa về trí tuệ).
  • Cheerful (adj): Vui vẻ, tươi tỉnh (nghĩa về tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'bright' chủ yếu tính từ/phó từ, không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan
  • Bright and early: Rất sớm vào buổi sáng.
    • We need to leave bright and early tomorrow. (Chúng ta cần phải rời đi rất sớm vào ngày mai.)
  • Bright spark (thường dùng mỉa mai): Người tự cho thông minh hoặc người đưa ra ý kiến ngớ ngẩn.
    • Some bright spark left the door unlocked all night. (Một "tia sáng" nào đó đã để cửa không khóa cả đêm.)
bright

The bright sun shines over a field of yellow flowers.

tính từ
  1. sáng, sáng chói
    • bright sunshine
      mặt trời sáng chói
  2. tươi
    • bright red
      đỏ tươi
  3. sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ
    • a bright force
      khuôn mặt sáng sủa
    • a bright smile
      nụ cười rạng rỡ
    • bright eyes
      cặp mắt sáng ngời
    • a future
      tương lai rực rỡ
  4. (thường), (mỉa mai) sáng dạ, thông minh, nhanh trí
    • a bright boy
      một đứa bé sáng dạ
  5. vui tươi
  6. lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn

Idioms

  • to look on the bright side of everything
    (xem) side
phó từ
  1. sáng chói, sáng ngời