lucent

/'lu:snt/
Học thuật
Thân thiện
lucent

The lucent moon hangs in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáng, phát ra ánh sáng dịu, rạng rỡ: Mô tả thứ đó tỏa ra ánh sáng từ bên trong, thường ánh sáng mềm mại, ấm áp trong trẻo, không chói lóa.
    • Trong suốt, trong: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự trong suốt, cho phép ánh sáng xuyên qua dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lucent surface of the lake reflected the moonlight perfectly. (Mặt hồ sáng trong phản chiếu ánh trăng một cách hoàn hảo.)
    • Her skin had a lucent, healthy glow. (Làn da ấy một vẻ rạng rỡ sáng trong khỏe mạnh.)
    • The artist captured the lucent quality of the morning dew. (Họa sĩ đã nắm bắt được vẻ sáng trong của những giọt sương mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lucent" thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc mô tả mang tính nghệ thuật để tạo hình ảnh đẹp tinh tế về ánh sáng.
    • The lucent petals of the white flowers seemed to glow in the twilight. (Những cánh hoa trắng sáng ngời dường như phát sáng trong ánh hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucency (danh từ): Sự trong suốt, độ trong.
    • The lucency of the gemstone was remarkable. (Độ trong suốt của viên đá quý thật đáng chú ý.)
  • Translucent (tính từ): Trong mờ (cho phép ánh sáng đi qua nhưng không nhìn hình ảnh).
    • The lamp had a translucent shade. (Chiếc đèn chụp đèn trong mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Luminous: sáng, phát sáng.
  • Radiant: rạng rỡ, tỏa sáng.
  • Glowing: sáng rực, ửng hồng.
  • Clear: trong, trong suốt.
Từ trái nghĩa
  • Opaque: mờ đục.
  • Dark: tối.
  • Dull: mờ, xỉn.
lucent

The lucent moon hangs in the clear night sky.

tính từ
  1. sáng chói, sáng ngời
  2. trong

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "lucent"