shining
/'ʃainiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng, sáng ngời, lấp lánh: Chỉ một bề mặt hoặc vật thể phản chiếu hoặc tỏa ra ánh sáng mạnh, rực rỡ.
- (Nghĩa bóng) Xuất sắc, lỗi lạc, chói lọi: Dùng để miêu tả một phẩm chất, thành tích hoặc ví dụ rất đáng ngưỡng mộ và nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa vật lý):
- She polished the silver until it was shining. (Cô ấy đánh bóng chiếc bạc cho đến khi nó sáng ngời.)
- We saw the shining lights of the city from the airplane. (Chúng tôi nhìn thấy những ánh đèn lấp lánh của thành phố từ máy bay.)
- Tính từ (nghĩa bóng):
- He is a shining example of dedication and hard work. (Anh ấy là một tấm gương sáng ngời về sự tận tụy và chăm chỉ.)
- Her shining performance won her the first prize. (Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã giúp cô giành giải nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A shining light": Một người hoặc điều gì đó mang lại hy vọng, cảm hứng hoặc dẫn dắt trong một lĩnh vực.
- She was a shining light in the field of medical research. (Bà ấy là một ngôi sao sáng trong lĩnh vực nghiên cứu y học.)
- "Shining moment": Khoảnh khắc đỉnh cao, thành công rực rỡ nhất.
- Winning the championship was his shining moment. (Vô địch giải đấu là khoảnh khắc chói lọi nhất của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Shine (động từ): Tỏa sáng, chiếu sáng, đánh bóng.
- The sun shines brightly. (Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.)
- Shiny (tính từ): Sáng bóng, lấp lánh (thường dùng cho bề mặt).
- He wore shiny black shoes. (Anh ấy đi đôi giày đen bóng loáng.)
- Shimmering (tính từ): Lấp lánh, óng ánh (ánh sáng nhẹ, lung linh).
- the shimmering surface of the lake (bề mặt lấp lánh của hồ nước)
Từ đồng nghĩa
- Glistening: Lấp lánh (thường do ẩm ướt).
- Gleaming: Sáng loáng, lóe sáng.
- Radiant: Rạng rỡ, tỏa sáng (thường về vẻ đẹp hoặc hạnh phúc).
- Brilliant: Rực rỡ, xuất sắc, thông minh.
- Outstanding: Xuất sắc, nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "shining" là tính từ, không có phrasal verb. Các cụm dưới đây liên quan đến động từ gốc "shine") - Shine through: Tỏa sáng, thể hiện rõ (về phẩm chất). - Her kindness shines through in everything she does. (Lòng tốt của cô ấy tỏa sáng trong mọi việc cô làm.) - Shine down on: Chiếu sáng xuống (nghĩa đen hoặc bóng). - May good fortune shine down on you. (Cầu mong vận may chiếu sáng xuống bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Rise and shine!: Thức dậy đi nào! (Cách nói vui để gọi ai đó dậy).
- To take a shine to someone: Thích, có cảm tình với ai đó ngay từ lần đầu gặp.
- My dog really took a shine to the new neighbor. (Con chó của tôi thực sự rất thích người hàng xóm mới.)
tính từ
- sáng, sáng ngời
- (nghĩa bóng) sáng ngời, chói lọi, xuất sắc, lỗi lạc
- a shining example of braverygương dũng cảm sáng ngời