sheeny
/'ʃi:ni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lấp lánh, sáng bóng, óng ánh: Mô tả bề mặt phản chiếu ánh sáng một cách rực rỡ hoặc mượt mà.
- Huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ (thơ ca): Cách dùng mang tính văn chương, trang trọng để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ.
Danh từ:
- (Tiếng lóng, xúc phạm) Người Do Thái: Một từ lóng mang tính miệt thị, xúc phạm dùng để chỉ người Do Thái. LƯU Ý QUAN TRỌNG: Từ này cực kỳ xúc phạm và không bao giờ nên được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The sheeny surface of the new car reflected the sunlight. (Bề mặt sáng bóng của chiếc xe mới phản chiếu ánh mặt trời.)
- Her sheeny hair flowed over her shoulders. (Mái tóc óng ánh của cô ấy xõa trên vai.)
Danh từ (CẢNH BÁO: Dùng để minh họa tính xúc phạm):
- Using the term "sheeny" as a noun is a deeply offensive ethnic slur. (Sử dụng từ "sheeny" như một danh từ là một lời lẽ miệt thị sắc tộc cực kỳ xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sheeny" với tư cách tính từ thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả trang trọng để tăng tính hình tượng.
- The knight wore sheeny armor that gleamed under the castle torches. (Kỵ sĩ mặc một bộ giáp lấp lánh lóe sáng dưới ngọn đuốc trong lâu đài.)
Biến thể và từ gần giống
- Shiny (adj): sáng bóng, lấp lánh (từ thông dụng và trung lập hơn, có thể thay thế cho nghĩa tính từ của "sheeny").
- He gave her a shiny new coin. (Anh ấy đưa cho cô một đồng xu mới sáng bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Glossy (bóng mượt), gleaming (lấp lánh), lustrous (óng ả), glistening (lấp lánh, long lanh), radiant (rực rỡ).
- Danh từ (XÚC PHẠM): Lưu ý: Các từ đồng nghĩa ở nghĩa này đều là tiếng lóng miệt thị (như "kike") và tuyệt đối không nên sử dụng.
Lưu ý quan trọng về cách dùng
- "Sheeny" là một từ có hai nghĩa hoàn toàn tách biệt và cần được hiểu rõ theo ngữ cảnh.
- Nghĩa tính từ ("lấp lánh") là nghĩa chính, an toàn và có thể sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, mặc dù không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- Nghĩa danh từ là một từ lóng mang tính miệt thị sắc tộc nghiêm trọng. Việc sử dụng nó là rất xúc phạm và không thể chấp nhận được. Người học tiếng Anh nên chỉ nhận biết nghĩa này để tránh dùng nhầm và nên luôn sử dụng từ "Jewish person" (người Do Thái) thay thế.
tính từ
- (thơ ca) huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ, xán lạn
danh từ
- (từ lóng) người Do thái