glossy

/'glɔsi/
Học thuật
Thân thiện
glossy

The magazine cover has a glossy finish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bóng loáng, bóng mượt: Mô tả một bề mặt phẳng, nhẵn phản chiếu ánh sáng một cách rõ rệt.
    • Hào nhoáng, bề ngoài (mang tính phê phán): Chỉ vẻ bên ngoài hấp dẫn, lộng lẫy nhưng có thể thiếu chiều sâu hoặc giá trị thực chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has long, glossy black hair. ( ấy mái tóc đen dài bóng mượt.)
    • The magazine was printed on glossy paper. (Tạp chí được in trên giấy bóng.)
    • The advertisement presented a glossy image of a perfect lifestyle. (Quảng cáo thể hiện một hình ảnh hào nhoáng về một lối sống hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glossy finish": lớp hoàn thiện bóng.
    • The furniture has a glossy finish that makes it look modern. (Đồ nội thất lớp hoàn thiện bóng khiến trông hiện đại.)
  • "glossy surface": bề mặt bóng.
    • Water forms a glossy surface when it is very still. (Nước tạo thành một bề mặt bóng loáng khi rất tĩnh lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloss (danh từ): Độ bóng, lớp bóng; (động từ): làm cho bóng, giải thích ngắn gọn.
    • This varnish gives the wood a high gloss. (Lớp sơn này cho gỗ một độ bóng cao.)
  • Glossiness (danh từ): Tính chất bóng loáng.
    • The glossiness of the paint was remarkable. (Độ bóng của lớp sơn thật đáng chú ý.)
  • Glossed (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được đánh bóng hoặc được chú thích.
    • The glossed leaves of the plant reflected the sunlight. (Những chiếc bóng của cây phản chiếu ánh nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shiny: sáng bóng, lấp lánh.
  • Lustrous: óng ánh, ánh (thường dùng cho tóc, vải).
  • Sleek: mượt mà, bóng mượt (thường dùng cho tóc hoặc động vật).
  • Glistening: lấp lánh, long lanh (thường do ẩm ướt).
Từ trái nghĩa
  • Matte: mờ, không bóng.
  • Dull: xỉn, không sáng.
  • Rough: nhám, thô ráp.
Thành ngữ liên quan
  • All gloss and no substance: Chỉ hào nhoáng bề ngoài nhưng không thực chất.
    • His presentation was all gloss and no substance. (Bài thuyết trình của anh ta chỉ hào nhoáng bề ngoài chứ không nội dung thực chất.)
glossy

The magazine cover has a glossy finish.

tính từ
  1. bóng loáng, hào nhoáng, bề ngoài