attractive

/ə'træktiv/
Học thuật
Thân thiện
attractive

The new park is very attractive to families with its playground and picnic area.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hấp dẫn, thu hút, lôi cuốn: phẩm chất hoặc đặc điểm khiến người khác cảm thấy thích thú, quan tâm hoặc bị thu hút. Điều này có thể đến từ vẻ ngoài, tính cách, ý tưởng hoặc một đề nghị nào đó.
    • duyên, quyến rũ: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc sức lôi cuốn tự nhiên, dễ chịu của một người.
    • lực hút: (Trong vật ) tính chất thu hút, như lực hút giữa các vật thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is an attractive and intelligent woman. ( ấy một người phụ nữ hấp dẫn thông minh.)
    • The company made me an attractive job offer with a high salary. (Công ty đã đưa ra cho tôi một đề nghị công việc hấp dẫn với mức lương cao.)
    • The idea of working abroad is very attractive to young people. (Ý tưởng làm việcnước ngoài rất hấp dẫn đối với giới trẻ.)
    • Opposite magnetic poles are attractive to each other. (Các cực từ trái dấu thì hút nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Financially attractive": Hấp dẫn về mặt tài chính.

    • The investment proposal is financially attractive. (Đề xuất đầu này hấp dẫn về mặt tài chính.)
  • "Aesthetically attractive": Hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

    • The design is simple but aesthetically attractive. (Thiết kế đơn giản nhưng hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Attract (động từ): Thu hút, hút, lôi cuốn.

    • The concert attracted a large audience. (Buổi hòa nhạc đã thu hút một lượng khán giả lớn.)
  • Attraction (danh từ): Sự thu hút; điểm thu hút, thắng cảnh.

    • The main attraction of the city is its ancient temple. (Điểm thu hút chính của thành phố ngôi đền cổ.)
  • Attractiveness (danh từ): Sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ.

    • The attractiveness of the offer is undeniable. (Sức hấp dẫn của lời đề nghị không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Appealing: Lôi cuốn, hấp dẫn (gây được thiện cảm hoặc sự quan tâm).
  • Charming: Duyên dáng, quyến rũ (thường nhấn mạnh đến phẩm chất dễ chịu, thu hút).
  • Alluring: Quyến rũ, cám dỗ ( sức hút mạnh mẽ, đôi khi mang tính bí ẩn).
  • Engaging: Hấp dẫn, thu hút sự chú ý (thường do tính cách thú vị).
Từ trái nghĩa
  • Unattractive: Không hấp dẫn, không ưa nhìn.
  • Repulsive: Đáng ghét, kinh tởm (gây cảm giác cực kỳ khó chịu, muốn tránh xa).
  • Off-putting: Gây khó chịu, làm nản lòng.
attractive

The new park is very attractive to families with its playground and picnic area.

tính từ
  1. hút
    • attractive force
      lực hút
  2. thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ; duyên