personable
/pə:'snəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ mến, dễ gần, có duyên: Dùng để miêu tả một người có tính cách thân thiện, dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái và thu hút khi tiếp xúc.
- Ưa nhìn, có ngoại hình dễ coi: Có thể dùng để chỉ một người có vẻ ngoài ưa nhìn, tạo thiện cảm ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new manager is very personable and easy to talk to. (Người quản lý mới rất dễ mến và dễ nói chuyện.)
- She has a personable manner that makes clients feel at ease. (Cô ấy có phong thái dễ gần khiến khách hàng cảm thấy thoải mái.)
- He is not only talented but also remarkably personable. (Anh ấy không chỉ tài năng mà còn vô cùng có duyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"personable presence": sự hiện diện dễ mến, tạo được thiện cảm.
- Her personable presence is an asset in her role as a host. (Sự hiện diện dễ mến của cô ấy là một lợi thế trong vai trò người dẫn chương trình.)
"personable character": tính cách dễ gần, dễ mến.
- The book's hero is a personable character whom readers instantly like. (Nhân vật chính trong cuốn sách là một người có tính cách dễ mến mà độc giả ngay lập tức yêu thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Personably (trạng từ): một cách dễ mến, thân thiện.
- He greeted everyone personably. (Anh ấy chào đón mọi người một cách dễ mến.)
Từ đồng nghĩa
- Amiable: thân thiện, dễ thương.
- Likeable: đáng yêu, dễ mến.
- Pleasant: dễ chịu, vui vẻ.
- Engaging: thu hút, hấp dẫn (về tính cách).
Từ trái nghĩa
- Unpleasant: khó chịu.
- Unfriendly: không thân thiện.
- Aloof: xa cách, lạnh lùng.
tính từ
- xinh đẹp, duyên dáng, dễ coi