fetching

/'fetʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
fetching

She wore a fetching hat to the garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quyến rũ, hấp dẫn: "fetching" dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc phong cách rất thu hút dễ chịu, thường gợi cảm giác thích thú say mê.
    • Làm hoặc, làm say đắm: "fetching" có thể chỉ sự hấp dẫn mạnh mẽ đến mức khiến người khác bị thu hút hoặc mẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a fetching dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy quyến rũ đến bữa tiệc.)
    • He has a fetching smile that lights up the room. (Anh ấy một nụ cười say đắm có thể làm cả căn phòng bừng sáng.)
    • The model's fetching appearance captivated the audience. (Vẻ ngoài quyến rũ của người mẫu đã thu hút khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fetchingly" (trạng từ): một cách quyến rũ.
    • She smiled fetchingly at the camera. ( ấy mỉm cười một cách quyến rũ vào máy quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Attractive (adj): hấp dẫn, thu hút (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
  • Charming (adj): duyên dáng, sức quyến rũ.
  • Winning (adj): chiến thắng, sức lôi cuốn (thường chỉ tính cách hoặc nụ cười).
Từ đồng nghĩa
  • Alluring: quyến rũ, cám dỗ.
  • Captivating: làm say mê, thu hút mạnh.
  • Enchanting: hoặc, làm say đắm.
  • Taking: (cổ) hấp dẫn, lôi cuốn.
Từ trái nghĩa
  • Unattractive: không hấp dẫn.
  • Plain: giản dị, bình thường (về ngoại hình).
  • Repellent: đáng ghét, gây khó chịu.
fetching

She wore a fetching hat to the garden party.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quyến rũ; làm hoặc, làm say mê
    • a fetching smile
      nụ cười quyến rũ, nụ cười say đắm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống