witching

/'wit i /
Học thuật
Thân thiện
witching

The old tale spoke of the witching hour when the veil was thinnest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) ma thuật, phù thủy: Liên quan đến hoặc đặc điểm của phép thuật, đặc biệt phép thuật của phù thủy.
    • sức quyến rũ, làm say mê: Mang một vẻ hấp dẫn kỳ lạ, hoặc, thường theo cách huyền bí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old tale spoke of a witching power hidden in the forest. (Câu chuyện cổ kể về một sức mạnh ma thuật ẩn giấu trong khu rừng.)
    • She had a witching smile that captivated everyone in the room. ( ấy một nụ cười đầy ma lực làm say đắm mọi người trong phòng.)
    • They avoided going out during the witching hour. (Họ tránh ra ngoài vào giờ phù thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The witching hour": Một thành ngữ cố định chỉ khoảng thời gian nửa đêm (thường đúng 12 giờ đêm), được cho lúc ma quỷ phù thủy hoạt động mạnh nhất, hoặc một thời điểm kỳ lạ, im lặng.
    • The baby always wakes up at the witching hour. (Đứa bé luôn thức dậy vào giờ ma mút.)
  • "Witching time": Cách diễn đạt tương tự "witching hour", chỉ thời điểm ban đêm gắn với ma thuật những điều huyền bí.
    • 'Tis now the very witching time of night. (Giờ đây chính thời khắc ma thuật của màn đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Witch (n): Phù thủy, mụ phù thủy.
    • The witch cast a spell. (Mụ phù thủy đã niệm chú.)
  • Witchcraft (n): Thuật phù thủy, ma thuật.
    • He was accused of practicing witchcraft. (Anh ta bị buộc tội hành nghề phù thủy.)
  • Bewitching (adj): sức quyến rũ hoặc, làm say đắm (thường mạnh hơn "witching").
    • She had a bewitching beauty. ( ấy một vẻ đẹp hoặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Magical: (Thuộc về) ma thuật, kỳ diệu.
  • Enchanting: phép thuật, quyến rũ.
  • Charming: Quyến rũ, duyên dáng (nghĩa tích cực hơn, ít mang sắc thái huyền bí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "witching")

Thành ngữ liên quan
  • The witching hour: Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ chính liên quan đến từ này.
  • Like magic / As if by magic: Như phép màu, một cách kỳ diệu (cùng trường nghĩa về sự kỳ ảo).
    • The pain disappeared as if by magic. (Cơn đau biến mất như phép màu.)
witching

The old tale spoke of the witching hour when the veil was thinnest.

tính từ
  1. (thuộc) ma thuật, (thuộc) phép phù thuỷ
    • the witching time (hour) of night
      canh khuya (lúc các mụ phù thuỷ dở thuật tà ma)
  2. sức quyến rũ, làm say mê

Từ tương tự

Từ chứa "witching"