supernatural
/,sju:pə'nætʃrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Siêu nhiên, siêu tự nhiên: Chỉ những hiện tượng, sức mạnh hoặc sinh vật không thể giải thích được bằng các quy luật tự nhiên hay khoa học thông thường. Nó vượt ra ngoài phạm vi của thế giới vật chất đã biết.
- Thuộc về thế giới bên kia: Liên quan đến thần linh, ma quỷ, phép thuật hoặc các lực lượng huyền bí.
Danh từ (thường dùng với mạo từ "the"):
- Thế giới siêu nhiên, các hiện tượng siêu nhiên: Dùng để chỉ toàn bộ lĩnh vực, các lực lượng, sự kiện và sinh vật siêu nhiên một cách tổng thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Many cultures have stories about supernatural beings like ghosts and gods. (Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về các sinh vật siêu nhiên như ma và thần.)
- The movie is about a detective who investigates supernatural events. (Bộ phim kể về một thám tử điều tra các sự kiện siêu nhiên.)
- She claimed to have supernatural abilities, such as seeing the future. (Cô ấy tuyên bố có khả năng siêu nhiên, như nhìn thấy tương lai.)
Danh từ:
- He has always been fascinated by the supernatural. (Anh ấy luôn bị cuốn hút bởi thế giới siêu nhiên.)
- Do you believe in the supernatural? (Bạn có tin vào những điều siêu nhiên không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"supernatural power/force": sức mạnh/lực lượng siêu nhiên.
- The legend speaks of a hero with supernatural power. (Truyền thuyết kể về một anh hùng có sức mạnh siêu nhiên.)
"supernatural phenomenon": hiện tượng siêu nhiên.
- Scientists tried to find a logical explanation for the supernatural phenomenon. (Các nhà khoa học cố gắng tìm lời giải thích hợp lý cho hiện tượng siêu nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Supernaturally (trạng từ): một cách siêu nhiên.
- The wound healed supernaturally fast. (Vết thương lành lại một cách siêu nhiên nhanh chóng.)
Natural (tính từ, từ trái nghĩa): tự nhiên, thuộc về tự nhiên.
- Earthquakes are natural disasters. (Động đất là thảm họa tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Paranormal: huyền bí, dị thường (thường dùng cho hiện tượng không giải thích được).
- Otherworldly: thuộc về thế giới khác, kỳ lạ.
- Mystical: thần bí, huyền bí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "supernatural")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "supernatural")
tính từ
- siêu tự nhiên