ghostlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Giống ma, giống bóng ma: Có vẻ ngoài, đặc điểm hoặc tính chất giống như một hồn ma, thường gợi lên cảm giác mờ ảo, nhạt nhòa, không thực hoặc đáng sợ. - Âm u, mờ ảo: Có vẻ ngoài mờ nhạt, thiếu sức sống hoặc khó nắm bắt, như thể sắp tan biến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ghostlike figure drifted silently through the abandoned hallway. (Bóng người giống ma trôi đi lặng lẽ qua hành lang bỏ hoang.)
- A ghostlike silence fell over the forest after the storm. (Một sự im lặng âm u bao trùm khu rừng sau cơn bão.)
- Her face was pale and ghostlike in the moonlight. (Khuôn mặt cô ấy tái nhợt và mờ ảo dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ghostlike appearance": vẻ ngoài ma quái/mờ ảo.
- The fog gave the town a ghostlike appearance. (Sương mù khiến thị trấn có một vẻ ngoài mờ ảo như ma.)
- "ghostlike presence": sự hiện diện như bóng ma.
- He felt a ghostlike presence watching him from the corner of the room. (Anh ta cảm thấy một sự hiện diện như bóng ma đang theo dõi mình từ góc phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghostly (adj): thuộc về ma, giống ma (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Spectral (adj): thuộc về quang phổ, hoặc có vẻ như bóng ma (trang trọng hơn).
- Phantasmal (adj): như ảo ảnh, không có thực (trang trọng).
- Wraithlike (adj): giống như hồn ma (nhấn mạnh sự mỏng manh, phi vật chất).
Từ đồng nghĩa
- Ethereal: thanh tao, phi thực.
- Illusory: hư ảo.
- Shadowy: như bóng, mờ ảo.
- Diaphanous: trong mờ, mỏng manh (thường chỉ vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'ghostlike')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'ghostlike')
Adjective
- giống như, hoặc có đặc điểm của ma quỷ, bóng ma