ghostly

/'goustli/
Học thuật
Thân thiện
ghostly

A ghostly figure floats through the old hallway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống ma, như bóng ma: Có vẻ ngoài, đặc điểm hoặc bản chất giống với ma quỷ; thường gợi lên cảm giác mờ ảo, nhợt nhạt, không thực đáng sợ.
    • Thuộc về tinh thần, tâm linh: (Nghĩa cổ, ít dùng) Liên quan đến linh hồn hoặc các vấn đề tinh thần, tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A ghostly figure appeared in the mist. (Một bóng người ma quái xuất hiện trong làn sương.)
    • The old house had a ghostly silence at night. (Ngôi nhà một sự im lặng như ma ám vào ban đêm.)
    • The light from the screen cast a ghostly glow on his face. (Ánh sáng từ màn hình tạo ra một vầng sáng ma quái trên khuôn mặt anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghostly presence": sự hiện diện ma quái.

    • She felt a ghostly presence in the abandoned hallway. ( ấy cảm nhận một sự hiện diện ma quái trong hành lang bỏ hoang.)
  • "ghostly pale": xanh xao, tái nhợt như ma.

    • His face was ghostly pale after hearing the news. (Mặt anh ấy tái nhợt như ma sau khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghost (n): con ma, bóng ma.
  • Ghostliness (n): tính chất ma quái, vẻ ma quái.
  • Spectral (adj): (từ đồng nghĩa chuyên sâu) thuộc về quang phổ hoặc giống ma, thường dùng trong văn chương hoặc khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Phantasmal: như ảo ảnh, hư ảo.
  • Ethereal: thanh tao, nhẹ nhàng như không thuộc về trần thế.
  • Wraithlike: giống như bóng ma.
  • Supernatural: siêu nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • "ghostly father": (nghĩa cổ, tôn giáo) cha tinh thần, người cha đỡ đầu về mặt tâm linh.
  • "ghostly weapons": (nghĩa cổ) khí tinh thần, thường chỉ lẽ tôn giáo hoặc hình phạt của nhà thờ.
ghostly

A ghostly figure floats through the old hallway.

tính từ
  1. (thuộc) ma quỷ; như một bóng ma
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) tinh thần
    • ghostly father
      cha tinh thần

Idioms

  • glostly weapons
    lẽ tôn giáo

Từ tương tự

Từ gần giống