unearthly
/'ʌn'ə:θli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thuộc về trái đất, siêu nhiên, phi thường: Mô tả những thứ không thuộc về thế giới tự nhiên hoặc bình thường này, mà có vẻ đến từ một thế giới khác, siêu phàm hoặc huyền bí.
- Kỳ dị, huyền ảo: Mô tả những thứ có vẻ kỳ lạ, ma quái hoặc không thể giải thích được một cách bình thường.
- (Thông tục) Khủng khiếp, ghê gớm: Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ khó chịu, đáng sợ hoặc phi lý của một điều gì đó (thường về thời gian hoặc âm thanh).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cave was filled with an unearthly glow. (Hang động tràn ngập một thứ ánh sáng siêu nhiên.)
- She heard an unearthly scream in the middle of the night. (Cô ấy nghe thấy một tiếng hét kỳ dị vào lúc nửa đêm.)
- Why did you call me at this unearthly hour? (Sao cậu lại gọi tôi vào cái giờ khủng khiếp này thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
"unearthly beauty": vẻ đẹp siêu phàm, không thuộc về cõi trần.
- The actress possessed an unearthly beauty that captivated everyone. (Nữ diễn viên sở hữu một vẻ đẹp siêu phàm khiến mọi người say mê.)
"unearthly silence": sự im lặng ma quái, kỳ lạ.
- An unearthly silence fell over the abandoned town. (Một sự im lặng ma quái trùm lên thị trấn bỏ hoang.)
Biến thể và từ gần giống
Unearth (động từ): khai quật, khám phá ra.
- Archaeologists unearthed ancient artifacts. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được những cổ vật cổ xưa.)
Earthly (tính từ): thuộc về trái đất, trần tục (trái nghĩa).
- He has no earthly idea what happened. (Anh ta không có một ý niệm trần tục nào về chuyện đã xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
- Supernatural: siêu nhiên.
- Eerie / Uncanny: kỳ quái, ma quái.
- Ethereal: thanh tao, không thuộc cõi trần.
- Preternatural: dị thường, siêu nhiên.
Từ trái nghĩa
- Earthly: thuộc về trái đất, trần tục.
- Ordinary: bình thường.
- Natural: tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
- At an unearthly hour: vào một giờ giấc khủng khiếp (rất sớm hoặc rất khuya).
- The flight departs at an unearthly hour, so we have to leave home by 3 a.m. (Chuyến bay cất cánh vào một giờ khủng khiếp, nên chúng tôi phải rời nhà lúc 3 giờ sáng.)
tính từ
- không (thuộc) trái đất này, siêu tự nhiên, siêu phàm, phi thường
- kỳ dị, huyền ảo
- (thông tục) khủng khiếp
- unearthly dintiếng om sòm khủng khiếp